ni-cô-tin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại ancaloit độc hại: Đây là một chất hóa học tự nhiên có tính gây nghiện cao, được tìm thấy chủ yếu trong cây thuốc lá (Nicotiana tabacum).
- Chất kích thích thần kinh: Khi vào cơ thể, ni-cô-tin tác động lên hệ thần kinh trung ương, gây ra cảm giác hưng phấn tạm thời và dẫn đến tình trạng phụ thuộc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Thuốc lá chứa nhiều ni-cô-tin, một chất gây nghiện mạnh.
- Các nhà khoa học cảnh báo về tác hại của ni-cô-tin đối với sức khỏe tim mạch.
- Việc cai nghiện phải đối mặt với hội chứng thiếu ni-cô-tin.
Các cách sử dụng nâng cao
"Nghiện ni-cô-tin": Chỉ tình trạng phụ thuộc về thể chất và tâm lý vào chất này, khiến người dùng khó bỏ thuốc lá.
- Anh ấy đang vật lộn với chứng nghiện ni-cô-tin sau nhiều năm hút thuốc.
"Miếng dán ni-cô-tin": Một sản phẩm thay thế, cung cấp một lượng nhỏ ni-cô-tin qua da để giảm cảm giác thèm thuốc trong liệu pháp cai nghiện.
- Bác sĩ khuyên anh ta dùng miếng dán ni-cô-tin để hỗ trợ cai thuốc lá.
Biến thể và từ gần giống
- Nicotine (danh từ): Đây là cách viết phổ biến trong tiếng Anh và cũng thường được dùng trong các văn bản khoa học, y tế tiếng Việt.
- Thuốc lá (danh từ): Sản phẩm chứa ni-cô-tin.
- Chất gây nghiện (danh từ): Từ khái quát chỉ các chất, bao gồm ni-cô-tin, có thể dẫn đến tình trạng nghiện.
Từ đồng nghĩa
- Ancaloit thuốc lá: Cách gọi theo nhóm chất hóa học.
- Chất độc thần kinh trong thuốc lá: Nhấn mạnh vào tính độc hại.
Các cụm từ liên quan
- Hấp thụ ni-cô-tin: Quá trình chất này đi vào máu và cơ thể, thường qua đường hút thuốc, nhai trầu.
- Nồng độ ni-cô-tin: Lượng chất này có trong một sản phẩm (như điếu thuốc) hoặc trong máu.
- Các loại thuốc lá khác nhau có nồng độ ni-cô-tin khác nhau.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trong tiếng Việt được xây dựng xung quanh từ "ni-cô-tin". Các cách diễn đạt thường mang tính mô tả khoa học hoặc cảnh báo sức khỏe.)
- Chất độc có trong thuốc lá, thuốc lào.