nibbed

nibbed

A broad-nibbed pen writes elegant calligraphy on thick paper.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • ngòi (bút): "nibbed" được dùng để mô tả một cây bút ngòi, đặc biệt ngòi một đặc tính nhất định. Từ này thường đi kèm với một tính từ khác để chỉ loại ngòi cụ thể.
dụ sử dụng
  • (một cây bút ngòi rộng)
  • ( ấy thích bút máy ngòi nhỏ để viết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nibbed" thường xuất hiện trong các cụm từ ghép với một tính từ chỉ kích thước hoặc hình dạng của ngòi bút.
    • The artist used a pointed-nibbed dip pen for detailed sketches. (Người họa sĩ đã dùng bút nhúng ngòi nhọn để vẽ phác thảo chi tiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Nib (danh từ): ngòi bút (phần kim loạiđầu bút viết).
    • The nib of this pen is made of gold. (Ngòi của cây bút này được làm bằng vàng.)
  • Nibless (tính từ): không ngòi.
    • A nibless pen cannot write. (Một cây bút không ngòi không thể viết được.)
Từ đồng nghĩa
  • Pointed: đầu nhọn (thường dùng cho bút ngòi nhọn).
  • Tipped: đầu (dùng trong ngữ cảnh tương tự, nhưng ít phổ biến hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Broad-nibbed: ngòi rộng.
    • A broad-nibbed marker is good for coloring large areas. (Bút lông ngòi rộng tốt để màu các vùng lớn.)
  • Fine-nibbed: ngòi nhỏ.
    • Fine-nibbed pens are ideal for detailed writing. (Bút ngòi nhỏ lý tưởng cho viết chi tiết.)