nibelungenlied

nibelungenlied

A student reads a passage from the Nibelungenlied in a library.

Định nghĩa

Danh từ: - Bài thơ sử thi: "Nibelungenlied" một bài thơ sử thi được viết bằng tiếng Đức Trung Cổ, dựa trên các truyền thuyết về Siegfried các vị vua German cổ đại. Đây một trong những tác phẩm văn học quan trọng nhất của Đức thời Trung Cổ.

dụ sử dụng
  • (Nibelungenlied một tác phẩm kinh điển của văn học Đức thời Trung Cổ.)
  • (Nhiều học giả nghiên cứu Nibelungenlied để hiểu thần thoại German.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to reference the Nibelungenlied": đề cập đến Nibelungenlied như một nguồn văn hóa hoặc lịch sử.
    • The film references the Nibelungenlied in its depiction of dragon-slaying. (Bộ phim đề cập đến Nibelungenlied trong cảnh giết rồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Nibelung (danh từ): một thành viên của gia tộc huyền thoại trong thần thoại German, thường gắn với kho báu bị nguyền rủa.
    • The Nibelungs are central to the story of the Nibelungenlied. (Người Nibelung trung tâm của câu chuyện trong Nibelungenlied.)
Từ đồng nghĩa
  • Epic poem: bài thơ sử thi.
  • Medieval saga: truyền thuyết thời Trung Cổ.
Thành ngữ liên quan
  • "to be like the Nibelungenlied": được dùng để miêu tả một câu chuyện hoặc sự kiện quy mô sử thi, đầy bi kịch huyền thoại.
    • Their family feud was like the Nibelungenlied, full of betrayal and revenge. (Cuộc tranh chấp gia đình của họ giống như Nibelungenlied, đầy phản bội trả thù.)