nicaean

Định nghĩa

Tính từ: thuộc về hoặc liên quan đến thành phố cổ Nicaea ở Tiểu Á (nay İznik, Thổ NKỳ).

dụ sử dụng
  • (Kinh Tin Kính Nicaean được thiết lập tại Công đồng Nicaea lần thứ nhất.)
  • (Nhiều tàn tích Nicaean vẫn thu hút các nhà sử học ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nicaean Empire: Đế quốc Nicaea, một nhà nước kế tục của Đế quốc Byzantine tồn tại từ năm 1204 đến 1261.

    • The Nicaean Empire played a crucial role in preserving Byzantine culture. (Đế quốc Nicaean đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn văn hóa Byzantine.)
  • Nicaean Council: Công đồng Nicaea, các hội nghị quan trọng của Giáo hội Kitô giáo sơ khai.

    • The First Nicaean Council in 325 AD defined the core beliefs of Christianity. (Công đồng Nicaean lần thứ nhất năm 325 đã định nghĩa các tín cốt lõi của Kitô giáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Nicene (tính từ): một biến thể chính tả phổ biến khác của "Nicaean", thường dùng trong các cụm từ như "Nicene Creed".

    • The Nicene Creed is recited in many Christian churches. (Kinh Tin Kính Nicene được đọc trong nhiều nhà thờ Kitô giáo.)
  • Nicaea (danh từ riêng): tên của thành phố cổ.

    • Nicaea was an important city in the ancient world. (Nicaea một thành phố quan trọng trong thế giới cổ đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Nicene: (xem biến thểtrên) thường được dùng thay thế cho "Nicaean" trong bối cảnh lịch sử tôn giáo.
Các cụm từ liên quan
  • Nicaean doctrine: học thuyết Nicaean, các giáo được thiết lập tại Công đồng Nicaea.

    • The Nicaean doctrine affirmed the divinity of Christ. (Học thuyết Nicaean khẳng định thần tính của Chúa Kitô.)
  • Nicaean period: thời kỳ Nicaean, chỉ thời kỳ lịch sử liên quan đến Đế quốc Nicaea.

    • Art from the Nicaean period shows Byzantine influences. (Nghệ thuật từ thời kỳ Nicaean cho thấy ảnh hưởng của Byzantine.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "Nicaean". Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử tôn giáo.