nicandra physaloides

nicandra physaloides

A gardener examines the nicandra physaloides in her botanical garden.

Định nghĩa

Nicandra physaloides (danh từ):
Một loại cây thảo mộc thô ráp nguồn gốc từ Nam Mỹ, được trồng hoa màu xanh trắng, sau đó tạo ra quả hình dạng như bong bóng (bladderlike fruit) bao bọc một quả mọng khô (dry berry) bên trong.

dụ sử dụng
  • (Cây nicandra physaloides thường được trồng làm cây cảnh trong vườn.)
  • (Hoa xanh trắng của khiến nicandra physaloides trở thành lựa chọn phổ biến cho mục đích trang trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thực vật học: "Nicandra physaloides" thuộc họ (Solanaceae), thường được gọi là "cây bóng nước" hoặc "cây mân côi" trong tiếng Việt, nhưng tên khoa học chính xác nhất.
  • Trong nông nghiệp: Loại cây này có thể mọc hoang dại được xem cỏ dạimột số khu vực, nhưng cũng giá trị làm thuốc dân gian.
Biến thể từ gần giống
  • Nicandra (danh từ): Tên chi thực vật, chỉ nhóm cây "nicandra physaloides" loài điển hình.
  • Physaloides (tính từ): Có nghĩa "giống như quả bóng" (từ "physalis", chi cây quả bọc trong đài hoa phồng).
Từ đồng nghĩa
  • Apple of Peru (danh từ): Tên thông thường của "nicandra physaloides" trong tiếng Anh, nghĩa "táo Peru".
  • Shoofly plant (danh từ): Một tên gọi khác, loài cây này có thể xua đuổi ruồi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "nicandra physaloides" đây tên thực vật khoa học.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "nicandra physaloides" đây thuật ngữ chuyên ngành.)