nicandra

nicandra

A gardener plants nicandra seeds in a sunny flower bed.

Định nghĩa

Danh từ: Nicandra một chi thực vật thuộc họ (Solanaceae). Cụ thể, từ này thường dùng để chỉ một loài cây hàng năm khỏe mạnh nguồn gốc từ Peru, với tên khoa học Nicandra physalodes.

dụ sử dụng
  • (Cây nicandra một loài cây hàng năm khỏe mạnh của Peru, nổi tiếng với những bông hoa hình chuông.)
  • (Nicandra physalodes thường được trồng làm cây cảnh trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nicandra" trong danh pháp khoa học: Từ này thường xuất hiện trong các tài liệu thực vật học hoặc sinh học để chỉ một chi hoặc loài cụ thể.
    • The genus Nicandra includes only one species, Nicandra physalodes. (Chi Nicandra chỉ bao gồm một loài duy nhất, Nicandra physalodes.)
Biến thể từ gần giống
  • Nicandra physalodes: Tên khoa học đầy đủ của loài cây này, còn được gọi là "cây thù lù Peru" hoặc "cây bóng đèn" do quả của hình dạng giống như đèn lồng.
  • Physalodes: Một từ ghép từ chi (họ ), chỉ sự tương đồng về hình dạng quả.
Từ đồng nghĩa
  • Apple of Peru: Tên thông thường trong tiếng Anh cho loài .
  • Shoofly plant: Một tên gọi khác, do cây tác dụng xua đuổi ruồi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan "nicandra" danh từ chỉ thực vật, không phải động từ.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan do từ này mang tính chuyên ngành hẹp.