nicaraguan

nicaraguan

A Nicaraguan artist paints a colorful mural on a city wall.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về Nicaragua hoặc người dân Nicaragua: "Nicaraguan" dùng để mô tả bất cứ thứ nguồn gốc hoặc liên quan đến quốc gia Nicaragua, một quốc giaTrung Mỹ.
  2. Danh từ:

    • Người dân Nicaragua: "Nicaraguan" chỉ một người sinh sống hoặc quốc tịch Nicaragua.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The Nicaraguan earthquake caused significant damage. (Trận động đất Nicaragua đã gây ra thiệt hại đáng kể.)
    • She loves Nicaraguan coffee. ( ấy thích cà phê Nicaragua.)
  • Danh từ:

    • Many Nicaraguans live in rural areas. (Nhiều người Nicaragua sốngvùng nông thôn.)
    • He is a Nicaraguan who moved to the United States. (Anh ấy một người Nicaragua đã chuyển đến Hoa Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nicaraguan culture": văn hóa Nicaragua.

    • Nicaraguan culture is rich in folklore and music. (Văn hóa Nicaragua rất phong phú về văn hóa dân gian âm nhạc.)
  • "Nicaraguan cuisine": ẩm thực Nicaragua.

    • Nicaraguan cuisine features dishes like gallo pinto. (Ẩm thực Nicaragua các món như gallo pinto.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể trực tiếp, nhưng có thể liên quan đến:
    • Nicaragua (Danh từ riêng): tên quốc gia.
      • Nicaragua is the largest country in Central America. (Nicaragua quốc gia lớn nhấtTrung Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Người Nicaragua: (từ lóng thân mật).
    • She is a Nica from Managua. ( ấy người Nicaragua đến từ Managua.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đến "Nicaraguan".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Nicaraguan".