niccolo paganini

niccolo paganini

Niccolo Paganini performs a violin concerto for a captivated audience.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Niccolò Paganini một nghệ sĩcầm nhà soạn nhạc người Ý, sống từ năm 1782 đến 1840. Ông nổi tiếng với kỹ thuật chơicầm điêu luyện sáng tác nhiều tác phẩm chocầm, được coi một trong những bậc thầy vĩ đại nhất trong lịch sử âm nhạc.

dụ sử dụng
  • (Niccolò Paganini thường được gọi là "Nghệ sĩcầm của quỷ" kỹ thuật phi thường của ông.)
  • (Nhiều nhạc học các tác phẩm của Paganini để cải thiện kỹ thuật của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play like Paganini": chơicầm với kỹ thuật cực kỳ điêu luyện, gần như siêu phàm.

    • Her performance was so flawless, she played like Paganini. (Màn trình diễn của ấy hoàn hảo đến mức ấy chơi như Paganini.)
  • "Paganini's caprices": các bản caprice (tác phẩm nhạc ngắn, kỹ thuật cao) của Paganini, nổi tiếng với độ khó vẻ đẹp.

    • Mastering Paganini's caprices is a milestone for any violinist. (Làm chủ các bản caprice của Paganini một cột mốc đối với bất kỳ nghệ sĩcầm nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Paganinian (adj): thuộc về Paganini hoặc phong cách của Paganini.
    • He has a Paganinian flair in his bowing technique. (Anh ấy phong cách Paganini trong kỹ thuật kéocủa mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Virtuoso: bậc thầy, người kỹ thuật điêu luyện (trong nghệ thuật, đặc biệt âm nhạc).
  • Maestro: nhạc trưởng hoặc nghệ sĩ vĩ đại (thường dùng để chỉ những người tầm ảnh hưởng lớn).
Các cụm từ liên quan
  • "Paganini's ghost": hồn ma của Paganini, thường được nhắc đến trong văn hóa đại chúng như một biểu tượng của kỹ thuật siêu nhiên.
    • Some believe that Paganini's ghost still haunts concert halls. (Một số người tin rằng hồn ma của Paganini vẫn ám ảnh các phòng hòa nhạc.)
Thành ngữ liên quan
  • "Paganini of the [instrument]": dùng để chỉ một nghệ sĩ chơi nhạc cụ nào đó với tài năng vượt trội, như Paganini.
    • He is considered the Paganini of the guitar. (Anh ấy được coi Paganini của guitar.)