nicene creed

nicene creed

The priest recites the Nicene Creed during the Sunday service.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Kinh Tin Kính Ni-xê (Nicene Creed): Một bản tuyên xưng đức tin chính thức của Kitô giáo, tóm tắt các tín cốt lõi của đức tin này. Bản kinh này được thông qua lần đầu tiên tại Công đồng Ni-xê năm 325 sau đó được mở rộng tại Công đồng Constantinopolis năm 381. Nicene Creed một trong những tín biểu quan trọng nhất, được sử dụng rộng rãi trong các nghi lễ phụng vụ của nhiều giáo phái Kitô giáo.

dụ sử dụng
  • (Kinh Tin Kính Ni-xê được đọc trong lễ Thánh Thểnhiều giáo phái Kitô giáo.)
  • (Hiểu biết về Kinh Tin Kính Ni-xê giúp các tín hữu Kitô giáo nắm bắt các tín nền tảng của đức tin họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to affirm the Nicene Creed": khẳng định hoặc tuyên xưng Kinh Tin Kính Ni-xê.

    • All bishops were required to affirm the Nicene Creed at the council. (Tất cả các giám mục đều bắt buộc phải tuyên xưng Kinh Tin Kính Ni-xê tại công đồng.)
  • "the Nicene-Constantinopolitan Creed": tên gọi đầy đủ của bản kinh này, nhấn mạnh hai công đồng đã thông qua.

    • The Nicene-Constantinopolitan Creed is the most widely accepted version. (Kinh Tin Kính Ni-xê - Constantinopolis phiên bản được chấp nhận rộng rãi nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Nicene (tính từ): thuộc về Ni-xê (thành phố cổ ở Tiểu Á, nơi diễn ra Công đồng Ni-xê).

    • The Nicene Council was a pivotal event in church history. (Công đồng Ni-xê một sự kiện quan trọng trong lịch sử giáo hội.)
  • Creed (danh từ): tín biểu, kinh tin kính (một bản tuyên xưng đức tin).

    • The Apostles' Creed is another well-known creed. (Kinh Tin Kính Các Tông Đồ một tín biểu nổi tiếng khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Tín biểu Ni-xê: một cách gọi khác của Nicene Creed.
  • Kinh Tin Kính: thuật ngữ chung cho các bản tuyên xưng đức tin.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Recite the Nicene Creed: đọc kinh Tin Kính Ni-xê.

    • The congregation recited the Nicene Creed together. (Cộng đoàn cùng nhau đọc Kinh Tin Kính Ni-xê.)
  • Affirm the Nicene Creed: khẳng định, tuyên xưng kinh Tin Kính Ni-xê.

    • He affirmed the Nicene Creed as a statement of his faith. (Anh ấy tuyên xưng Kinh Tin Kính Ni-xê như một lời tuyên bố đức tin của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • "Nicene faith": đức tin Ni-xê, chỉ đức tin chính thống được xác lập qua Kinh Tin Kính Ni-xê.
    • The Nicene faith is the cornerstone of orthodox Christianity. (Đức tin Ni-xê nền tảng của Kitô giáo chính thống.)