nicene

nicene

The Nicene Creed was formulated at the Council of Nicaea.

Định nghĩa

Tính từ: - Thuộc về hoặc liên quan đến thành phố cổ Nicaea ở Tiểu Á: "Nicene" được dùng để chỉ bất cứ điều liên quan đến thành phố Nicaea (nay İznik, Thổ NKỳ), đặc biệt trong bối cảnh lịch sử và tôn giáo của các công đồng (hội nghị) quan trọng của Giáo hội Ki-tô giáo thời kỳ đầu.

dụ sử dụng
  • (Kinh Tin Kính Nicene một tuyên tín được sử dụng rộng rãi trong phụng vụ Ki- giáo.)
  • (Công đồng Nicene năm 325 sau Công Nguyên đã thiết lập các giáo chính của Ki- giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nicene Creed": Kinh Tin Kính Nicene, một tuyên tín chính thức được soạn thảo tại Công đồng Nicaea thứ nhất (325 SCN) hoàn thiện tại Công đồng Constantinople thứ nhất (381 SCN). Đây một trong những tuyên tín quan trọng nhất của Ki- giáo.

    • Reciting the Nicene Creed is a common practice in many Christian denominations. (Đọc Kinh Tin Kính Nicene một thực hành phổ biến trong nhiều giáo phái Ki- giáo.)
  • "Nicene Christianity": Ki- giáo Nicene, chỉ các nhánh Ki- giáo chấp nhận các giáo của Công đồng Nicaea, đối lập với các phái dị giáo thời kỳ đầu.

Biến thể từ gần giống
  • Nicaean (tính từ): Một biến thể chính tả ít phổ biến hơn của "Nicene", cũng mang nghĩa "thuộc về Nicaea".
    • The Nicaean Empire was a medieval Greek state. (Đế quốc Nicaean một nhà nước Hy Lạp thời trung cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Nicaean: đồng nghĩa trực tiếp, dùng thay thế cho "Nicene" trong hầu hết các ngữ cảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "nicene" đây tính từ chuyên ngành lịch sử tôn giáo, không phải động từ.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa "nicene". Từ này chủ yếu xuất hiện trong các thuật ngữ lịch sử tôn giáo.