nicholas vachel lindsay
Định nghĩa
Danh từ riêng: Nicholas Vachel Lindsay là một nhà thơ người Mỹ (1879-1931), nổi tiếng với việc đi khắp đất nước và đổi thơ của mình lấy chỗ ở và thức ăn.
Ví dụ sử dụng
Nicholas Vachel Lindsay traveled across the United States, reciting his poems in exchange for room and board. (Nicholas Vachel Lindsay đã đi khắp nước Mỹ, ngâm thơ của mình để đổi lấy chỗ ở và thức ăn.)
The poetry of Nicholas Vachel Lindsay is known for its rhythmic and musical quality. (Thơ của Nicholas Vachel Lindsay nổi tiếng với chất nhịp điệu và âm nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a modern-day Nicholas Vachel Lindsay": được dùng để chỉ một người nghệ sĩ lang thang, sống bằng cách trao đổi tác phẩm nghệ thuật của mình lấy nhu yếu phẩm.
- The street musician was a modern-day Nicholas Vachel Lindsay, trading his songs for meals. (Người nhạc sĩ đường phố là một Nicholas Vachel Lindsay thời hiện đại, đổi những bài hát của mình lấy bữa ăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Lindsay-esque (tính từ): mang phong cách giống như Nicholas Vachel Lindsay, thường chỉ tính chất lang thang, nghệ thuật đường phố.
- His Lindsay-esque journey across the country inspired many young poets. (Hành trình mang phong cách Lindsay của anh ấy xuyên qua đất nước đã truyền cảm hứng cho nhiều nhà thơ trẻ.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà thơ lang thang: (poet vagabond) – một người làm thơ và đi khắp nơi.
- Người đổi thơ lấy chỗ ở: (poet-for-hire) – người đổi tác phẩm thơ ca lấy nhu yếu phẩm.
Các cụm từ liên quan
- "to trade poems for room and board": đổi thơ lấy chỗ ở và thức ăn.
- The artist decided to trade poems for room and board during his travels. (Người nghệ sĩ quyết định đổi thơ lấy chỗ ở và thức ăn trong chuyến đi của mình.)
Thành ngữ liên quan
- "to live like Lindsay": sống cuộc đời lang thang, đổi nghệ thuật lấy nhu yếu phẩm.
- After quitting his job, he chose to live like Lindsay, traveling and writing poetry. (Sau khi nghỉ việc, anh ấy chọn sống như Lindsay, đi du lịch và viết thơ.)