nickel-iron battery
Định nghĩa
Danh từ: Pin niken-sắt (nickel-iron battery) là một loại pin sạc (ắc quy) có cực âm (cathode) làm bằng oxit niken, cực dương (anode) làm bằng sắt, và chất điện phân là dung dịch kali hydroxit. Mỗi tế bào của pin này tạo ra khoảng 1,2 vôn điện áp.
Ví dụ sử dụng
- (Pin niken-sắt được biết đến với tuổi thọ cao và độ bền bỉ.)
- (Pin niken-sắt thường được sử dụng trong các xe điện thời kỳ đầu.)
- (Thiết bị này cần một pin niken-sắt để hoạt động hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
Nickel-iron battery technology (công nghệ pin niken-sắt): Đề cập đến các nghiên cứu và ứng dụng chuyên sâu của loại pin này.
- Modern research focuses on improving nickel-iron battery technology for renewable energy storage. (Nghiên cứu hiện đại tập trung vào việc cải thiện công nghệ pin niken-sắt để lưu trữ năng lượng tái tạo.)
Nickel-iron battery system (hệ thống pin niken-sắt): Một hệ thống bao gồm nhiều tế bào pin niken-sắt kết nối với nhau.
- The factory installed a large nickel-iron battery system for backup power. (Nhà máy đã lắp đặt một hệ thống pin niken-sắt lớn để làm nguồn điện dự phòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Nickel-cadmium battery (pin niken-cadmium): Một loại pin sạc khác, sử dụng cadmium thay vì sắt.
- Lithium-ion battery (pin lithium-ion): Một loại pin sạc phổ biến hơn hiện nay.
- Nickel-iron (tính từ): Liên quan đến hợp kim hoặc thành phần chứa niken và sắt.
- The nickel-iron alloy is very strong. (Hợp kim niken-sắt rất bền.)
Từ đồng nghĩa
- Edison battery (pin Edison): Tên gọi khác của pin niken-sắt, do Thomas Edison phát minh.
- The Edison battery is another name for the nickel-iron battery. (Pin Edison là tên gọi khác của pin niken-sắt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "nickel-iron battery", vì đây là một thuật ngữ kỹ thuật cố định.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "nickel-iron battery".)