nickelodeon

nickelodeon

A child puts a coin into the nickelodeon to hear a song.

Định nghĩa

Danh từ: - Máy hát tự động: "Nickelodeon" chỉ một tủ máy hát tự động, thường được đặtnơi công cộng (như quán bar, tiệm giải khát), cho phép người dùng bỏ đồng xu để nghe nhạc. Từ này bắt nguồn từ "nickel" (đồng xu 5 xu Mỹ) "odeon" (một loại nhà hát cổ), ám chỉ việc trả một đồng nickel để nghe một bài hát.

dụ sử dụng
  • (Vào đầu thế kỷ 20, mọi người có thể nghe các bài hát nổi tiếng bằng cách bỏ một đồng nickel vào máy hát tự động.)
  • (Quán ăn một máy hát tự động cổ điểngóc, phát các giai điệu jazz.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nickelodeon" trong lịch sử điện ảnh: Từ này cũng từng được dùng để chỉ các rạp chiếu phim nhỏ, giá rẻ đầu thế kỷ 20, nơi người xem trả 5 xu (một nickel) để xem phim ngắn.
    • The first nickelodeons in America showed silent films for a nickel. (Những rạp chiếu phim nickelodeon đầu tiên ở Mỹ chiếu phim câm với giá một đồng nickel.)
Biến thể từ gần giống
  • Nickelodeon (n): Không biến thể phổ biến; từ này một danh từ riêng lịch sử, nhưng hiện nay còn tên của một kênh truyền hình thiếu nhi (Nickelodeon) của Mỹ, lấy cảm hứng từ máy hát tự động.
Từ đồng nghĩa
  • Jukebox: máy hát tự động (từ phổ biến hơn ngày nay, thường dùng để chỉ các máy hát hiện đại hơn).
    • The jukebox replaced the nickelodeon in many bars. (Máy hát jukebox đã thay thế nickelodeon ở nhiều quán bar.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "Nickelodeon" danh từ độc lập, không đi kèm với động từ để tạo thành cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "Nickelodeon" không xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến.

Từ gần giống