nickélifère
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chứa niken: "nickélifère" mô tả một chất, khoáng vật hoặc quặng có chứa nguyên tố niken (kền) trong thành phần của nó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un minerai nickélifère est exploité dans cette région. (Một loại quặng chứa niken được khai thác ở vùng này.)
- Cette roche est nickélifère. (Loại đá này có chứa niken.)
- Pyrite nickélifère. (Pirit chứa niken.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn như địa chất học, khai khoáng và hóa học để mô tả đặc tính của các vật liệu.
Biến thể và từ gần giống
- Nickel (danh từ): niken, kền (nguyên tố hóa học).
- Nickéline (danh từ): một khoáng vật chứa niken.
- Nickelage (danh từ): sự mạ niken.
Từ đồng nghĩa
- Contenant du nickel: có chứa niken.
tính từ
- chứa kền
- Pyrite nickélifèrepirit chứa kền