nicodème
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chú ngốc, anh chàng ngốc nghếch: Một từ thân mật, thường dùng để chỉ một người đàn ông hoặc chàng trai ngây thơ, khờ dại, thiếu khôn ngoan hoặc dễ bị lừa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Arrête de faire le nicodème et réfléchis un peu ! (Đừng có làm chú ngốc nữa và suy nghĩ một chút đi!)
- Ce nicodème a encore cru à cette histoire invraisemblable. (Anh chàng ngốc này lại một lần nữa tin vào câu chuyện không thể tin được đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire le nicodème": Giả vờ ngốc nghếch hoặc hành xử một cách ngớ ngẩn.
- Il fait le nicodème pour qu'on le plaigne. (Hắn ta giả vờ ngốc để người khác thương hại.)
Biến thể và từ gần giống
- Nico (n, thân mật): Cách gọi tắt thân mật, đôi khi được dùng với sắc thái tương tự.
- Nigaud/Nigaude (n): Người ngốc, khờ dại (từ đồng nghĩa phổ biến hơn, ít mang sắc thái thân mật hơn "nicodème").
Từ đồng nghĩa
- Un simplet: Một người đơn giản, khờ dại.
- Un benêt: Một người ngốc nghếch, khờ khạo.
- Un naïf: Một người ngây thơ, cả tin.
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái: "Nicodème" là một từ mang sắc thái thân mật và hài hước, thường không dùng trong ngữ cảnh trang trọng. Nó có thể được dùng một cách trìu mến hoặc châm biếm tùy ngữ cảnh và giọng điệu.
- Nguồn gốc: Từ này bắt nguồn từ tên riêng "Nicodème", tương tự như cách dùng "Gã John" hay "Chàng Ngốc" trong tiếng Việt để chỉ một kiểu người cụ thể.
danh từ giống đực
- (thân mật) chú ngốc