nicol prism

nicol prism

A student uses a nicol prism in a physics experiment.

Định nghĩa

Danh từ: Lăng kính Nicol một thiết bị quang học dùng để tạo ra ánh sáng phân cực phẳng. hoạt động bằng cách tách một tia sáng tự nhiên thành hai tia phân cực vuông góc với nhau, sau đó loại bỏ một tia, chỉ giữ lại tia còn lại hướng dao động xác định.

dụ sử dụng
  • (Nhà khoa học đã sử dụng một lăng kính Nicol để phân cực ánh sáng trong thí nghiệm.)
  • (Một lăng kính Nicol thiết yếu để nghiên cứu các tính chất quang học của tinh thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to align a nicol prism": căn chỉnh lăng kính Nicol.

    • The technician carefully aligned the nicol prism to achieve maximum light intensity. (Kỹ thuật viên đã căn chỉnh cẩn thận lăng kính Nicol để đạt được cường độ ánh sáng tối đa.)
  • "a pair of nicol prisms": một cặp lăng kính Nicol (thường dùng trong kính hiển vi phân cực).

    • A pair of nicol prisms is used in polarizing microscopes to analyze mineral samples. (Một cặp lăng kính Nicol được sử dụng trong kính hiển vi phân cực để phân tích các mẫu khoáng vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Polarizing prism (danh từ): lăng kính phân cực (một loại thiết bị quang học tương tự).

    • A polarizing prism works on the same principle as a nicol prism but may have a different design. (Một lăng kính phân cực hoạt động theo cùng nguyên với lăng kính Nicol nhưng có thể thiết kế khác.)
  • Birefringence (danh từ): hiện tượng lưỡng chiết (tính chất lăng kính Nicol dựa vào để hoạt động).

    • The nicol prism exploits the birefringence of calcite crystals. (Lăng kính Nicol khai thác hiện tượng lưỡng chiết của tinh thể canxit.)
Từ đồng nghĩa
  • Polarizer: bộ phân cực (một thuật ngữ chung cho bất kỳ thiết bị nào tạo ra ánh sáng phân cực).
  • Polarizing filter: bộ lọc phân cực (thường dùng trong nhiếp ảnh, nhưng nguyên tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "nicol prism" do đây một thuật ngữ kỹ thuật cố định. Tuy nhiên, có thể dùng động từ chung như "to adjust" (điều chỉnh) hoặc "to align" (căn chỉnh) với : - He adjusted the nicol prism to reduce glare. (Anh ấy đã điều chỉnh lăng kính Nicol để giảm độ chói.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "nicol prism" do tính chuyên môn hóa cao của thuật ngữ này.