nicotiana glauca

nicotiana glauca

A farmer checks his fence to keep livestock away from the nicotiana glauca.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây thuốc lá xanh: "Nicotiana glauca" một loại cây bụi thường xanh nguồn gốc từ Nam Mỹ, đã được du nhập mọc hoang dạiHoa Kỳ. Cây này thỉnh thoảng gây ngộ độc cho gia súc do chứa chất độc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nicotiana glauca is a shrub that can be toxic to livestock if ingested. (Cây nicotiana glauca một loại cây bụi có thể gây độc cho gia súc nếu bị ăn phải.)
    • Farmers need to be aware of nicotiana glauca growing in their pastures to prevent poisoning. (Nông dân cần biết về cây nicotiana glauca mọc trong đồng cỏ để ngăn ngừa ngộ độc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nicotiana glauca" thường được nhắc đến trong các ngữ cảnh nông nghiệp hoặc thực vật học để cảnh báo về độc tính của .
    • The spread of nicotiana glauca in certain regions poses a risk to grazing animals. (Sự lan rộng của cây nicotiana glauca ở một số vùng gây rủi ro cho động vật chăn thả.)
Biến thể từ gần giống
  • Nicotiana (danh từ): chi thực vật bao gồm cây thuốc lá các loài liên quan.
    • Nicotiana includes both ornamental and toxic species. (Chi Nicotiana bao gồm cả loài cây cảnh loài độc hại.)
  • Glauca (tính từ): màu xanh xám hoặc phủ một lớp phấn trắng (thường dùng trong tên thực vật).
    • The leaves of nicotiana glauca have a glauca appearance. ( của cây nicotiana glauca có vẻ ngoài màu xanh xám.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây thuốc lá xanh: Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
  • Cây bụi Nam Mỹ: Mô tả nguồn gốc hình dạng.
Các cụm từ liên quan
  • Poisonous shrub: cây bụi độc.
    • Nicotiana glauca is classified as a poisonous shrub. (Cây nicotiana glauca được xếp loại cây bụi độc.)
  • Livestock poisoning: ngộ độc gia súc.
    • Cases of livestock poisoning from nicotiana glauca have been reported. (Các trường hợp ngộ độc gia súc từ cây nicotiana glauca đã được báo cáo.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "nicotiana glauca" do đây tên khoa học chuyên ngành.