nicotine poisoning

Định nghĩa

Nicotine poisoning một danh từ chỉ tình trạng nhiễm độc cấp tính do tiếp xúc với một lượng lớn nicotine thông qua đường tiêu hóa (ăn/uống) hoặc hô hấp (hít phải). Nicotine một chất kích thích trong cây thuốc lá một số sản phẩm thay thế, khi tích tụ quá mức sẽ gây ra các triệu chứng nguy hiểm cho hệ thần kinh.

dụ sử dụng
  • (Ngộ độc nicotine có thể xảy ra nếu một đứa trẻ vô tình nuốt phải điếu thuốc lá.)
  • (Các triệu chứng của ngộ độc nicotine bao gồm buồn nôn, nôn mửa chóng mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "acute nicotine poisoning": ngộ độc nicotine cấp tính, xảy ra nhanh chóng sau khi tiếp xúc liều cao.
    • Acute nicotine poisoning requires immediate medical attention. (Ngộ độc nicotine cấp tính cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.)
  • "chronic nicotine poisoning": ngộ độc nicotine mãn tính, xảy ra do tiếp xúc lâu dài với liều thấp.
    • Workers in tobacco fields are at risk of chronic nicotine poisoning. (Công nhân trong các cánh đồng thuốc lá nguy bị ngộ độc nicotine mãn tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Nicotine (danh từ): chất nicotine, chất gây nghiện trong thuốc lá.
    • Nicotine is a highly addictive substance. (Nicotine một chất gây nghiện cao.)
  • Nicotinic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến nicotine.
    • Nicotinic receptors are found in the brain. (Các thụ thể nicotinic được tìm thấy trong não.)
  • Poisoning (danh từ): tình trạng ngộ độc nói chung.
    • Food poisoning is common during summer. (Ngộ độc thực phẩm thường gặp vào mùa .)
Từ đồng nghĩa
  • Tobacco poisoning: ngộ độc thuốc lá (thường dùng không chính xác, thuốc lá chứa nhiều chất ngoài nicotine).
  • Nicotine toxicity: độc tính của nicotine (thuật ngữ y học tương đương).
    • Nicotine toxicity can be fatal in high doses. (Độc tính của nicotine có thể gây tử vong ở liều cao.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "nicotine poisoning", nhưng có thể kết hợp với động từ như:
    • "suffer from nicotine poisoning": bị ngộ độc nicotine.
      • He suffered from nicotine poisoning after vaping too much. (Anh ấy bị ngộ độc nicotine sau khi hút thuốc lá điện tử quá nhiều.)
    • "diagnose with nicotine poisoning": chẩn đoán bị ngộ độc nicotine.
      • The doctor diagnosed the patient with nicotine poisoning. (Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân bị ngộ độc nicotine.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "nicotine poisoning", nhưng có thể liên hệ:
    • "to get a nicotine fix": cơn thèm nicotine (không phải ngộ độc, nhu cầu sử dụng).
      • He needs a nicotine fix every few hours. (Anh ấy cần một cơn thèm nicotine mỗi vài giờ.)