nictitating membrane

nictitating membrane

A bird blinks, revealing its nictitating membrane.

Định nghĩa

Danh từ: Màng nháy (còn gọi là mí mắt thứ ba), một nếp da hoặc màng mỏng trong suốt hoặc hơi đục, nằmgóc trong của mắt một số loài động vật (bò sát, chim, động vật ) có thể kéo ngang qua nhãn cầu để bảo vệ làm ẩm mắt.

dụ sử dụng
  • (Màng nháy của mèo có thể nhìn thấy khi chớp mắt.)
  • (Chim sử dụng màng nháy để bảo vệ mắt khi bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nictitating membrane thường được gọi là "mí mắt thứ ba" (third eyelid) trong ngữ cảnh thú y hoặc sinh học.

    • The nictitating membrane helps keep the cornea moist and clear. (Màng nháy giúp giữ cho giác mạc ẩm sạch.)
  • Trong một số loài cá mập, màng nháy còn đóng vai trò như một tấm chắn bảo vệ mắt khi tấn công con mồi.

    • Sharks have a nictitating membrane that covers their eyes during an attack. (Cá mập màng nháy che phủ mắt khi tấn công.)
Biến thể từ gần giống
  • Nictitate (động từ): hành động nháy mắt, đặc biệt của màng nháy.
    • The reptile nictitated to clean its eye. (Loài bò sát nháy màng nháy để làm sạch mắt.)
  • Nictation (danh từ): hành động nháy mắt hoặc chuyển động của màng nháy.
Từ đồng nghĩa
  • Third eyelid: mí mắt thứ ba (thuật ngữ phổ biến hơn trong thú y).
  • Palpebra tertia: (thuật ngữ Latinh trong giải phẫu học).
Các cụm từ liên quan
  • To have a nictitating membrane: màng nháy.
    • Dogs have a nictitating membrane, though it is usually not visible. (Chó màng nháy, mặc dù thường không nhìn thấy được.)
  • Nictitating membrane prolapse: sa màng nháy (tình trạng bệnh thú cưng).
    • The veterinarian treated the dog for nictitating membrane prolapse. (Bác sĩ thú y đã điều trị cho chú chó bị sa màng nháy.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "nictitating membrane" trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt.)