nidifugous

nidifugous

A nidifugous chick follows its mother away from the nest.

Định nghĩa

Tính từ: (Thuộc về chim) Rời tổ ngay sau khi nở, chỉ loài chim non khả năng rời tổ tự kiếm ăn trong vòng vài giờ hoặc vài ngày sau khi nở, không cần chim bố mẹ chăm sóc lâu dài trong tổ.

dụ sử dụng
  • ( loài chim rời tổ ngay sau khi nở, con có thể đi lại mổ thức ăn ngay sau khi nở.)
  • (Không giống các loài rời tổ ngay sau khi nở, đại bàng loài ở lại tổ, nghĩa chim non của chúngtrong tổ trong thời gian dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nidifugous behavior": Hành vi rời tổ ngay sau khi nở, thường được nghiên cứu trong sinh học tiến hóa tập tính học.
    • The nidifugous behavior of ducks allows them to avoid predators by quickly leaving the nest. (Hành vi rời tổ ngay sau khi nở của vịt giúp chúng tránh kẻ săn mồi bằng cách nhanh chóng rời khỏi tổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Nidicolous (tính từ): Ở lại tổ (trái nghĩa với nidifugous).
  • Nidification (danh từ): Sự làm tổ.
Từ đồng nghĩa
  • Precocial: (thuật ngữ sinh học) chỉ động vật non khả năng tự lập ngay sau khi sinh (thường dùng cho chim thú).
  • Independent: độc lập (không cần chăm sóc lâu dài).
Các cụm từ liên quan
  • Nidifugous species: loài rời tổ ngay sau khi nở.
  • Nidifugous young: chim non rời tổ ngay sau khi nở.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "nidifugous" đây thuật ngữ chuyên ngành.