niels abel
Định nghĩa
Danh từ riêng: Niels Henrik Abel (1802-1829) là một nhà toán học người Na Uy, nổi tiếng với những đóng góp quan trọng trong lĩnh vực đại số và giải tích.
Ví dụ sử dụng
- (Niels Abel proved that the quintic equation cannot be solved by radicals.)
- (The work of Niels Abel on elliptic functions laid the foundation for many later developments in mathematics.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Định lý Abel": Một định lý quan trọng trong đại số, thường được nhắc đến khi nghiên cứu về tính giải được của phương trình.
- Định lý Abel chỉ ra rằng không có công thức tổng quát cho nghiệm của phương trình đa thức bậc năm. (Abel's theorem shows that there is no general formula for the roots of a quintic polynomial equation.)
- "Nhóm Abel": Một khái niệm cơ bản trong đại số trừu tượng, được đặt tên để vinh danh ông.
- Các nhóm Abel là những nhóm trong đó phép toán là giao hoán. (Abelian groups are groups in which the operation is commutative.)
Biến thể và từ gần giống
- Abel (danh từ riêng, viết tắt): Thường được dùng để chỉ nhà toán học này trong các ngữ cảnh học thuật.
- Các công trình của Abel vẫn còn được nghiên cứu cho đến ngày nay. (Abel's works are still studied today.)
- Giải thưởng Abel: Một giải thưởng toán học danh giá, tương tự như giải Nobel, được trao hàng năm.
- Ông đã giành được Giải thưởng Abel vào năm 2020. (He won the Abel Prize in 2020.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà toán học Na Uy: Một cách diễn đạt mô tả chức danh của ông.
- Niels Abel là một nhà toán học Na Uy lỗi lạc. (Niels Abel was a brilliant Norwegian mathematician.)
- Người tiên phong trong đại số: Nhấn mạnh vai trò của ông trong lĩnh vực này.
- Ông được coi là người tiên phong trong đại số hiện đại. (He is considered a pioneer in modern algebra.)
Các cụm từ liên quan
- Công trình của Niels Abel: Dùng để chỉ tập hợp các nghiên cứu của ông.
- Công trình của Niels Abel về phương trình bậc năm đã thay đổi cách nhìn của toán học về đại số. (The work of Niels Abel on the quintic equation changed mathematics' view on algebra.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "Niels Abel" trong tiếng Việt, nhưng có thể dùng cụm từ mang tính học thuật:) - "Di sản của Abel": Chỉ những đóng góp lâu dài của ông cho toán học. - Di sản của Abel vẫn tiếp tục ảnh hưởng đến các nhà toán học hiện đại. (Abel's legacy continues to influence modern mathematicians.)