nierembergia frutescens

nierembergia frutescens

A gardener carefully tends to a nierembergia frutescens in a sunny border.

Định nghĩa

Danh từ: Nierembergia frutescens một loại thảo mộc dạng cây bụi nguồn gốc từ Chile, đặc trưng bởi hoa hình ống màu trắng pha xanh lam. Loài cây này thường được trồng làm cây cảnh trang trí.

dụ sử dụng
  • (Nierembergia frutescens lựa chọn phổ biến cho những người làm vườnvùng khí hậu ôn đới.)
  • (Những bông hoa mỏng manh của Nierembergia frutescens nở từ mùa xuân đến mùa thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong lĩnh vực thực vật học: thuộc họ Solanaceae (họ ) được phân loại cây thân thảo lâu năm.
    • Botanists study Nierembergia frutescens for its unique floral structure. (Các nhà thực vật học nghiên cứu Nierembergia frutescens cấu trúc hoa độc đáo của .)
Biến thể từ gần giống
  • Nierembergia (danh từ): chi thực vật bao gồm loài các loài khác cùng họ.
    • The genus Nierembergia contains about 20 species. (Chi Nierembergia bao gồm khoảng 20 loài.)
  • Frutescens (tính từ trong tiếng Latinh): có nghĩa "hóa gỗ" hoặc "thuộc về cây bụi".
    • The term "frutescens" describes a shrubby growth habit. (Thuật ngữ "frutescens" mô tả thói quen sinh trưởng dạng cây bụi.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây bụi Chile: tên gọi thông thường của trong tiếng Anh.
  • Hoa hình ống trắng xanh: mô tả đặc điểm hoa của loài cây này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow as (trồng như): (Nierembergia frutescens thường được trồng như một cây cảnh.)
  • Bloom into (nở thành): (Những nụ của Nierembergia frutescens nở thành hoa hình ống.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến loài cây này, đây tên khoa học chuyên ngành.