nietzschéen
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc về) triết học Nietzsche: Chỉ những gì liên quan đến con người, tư tưởng, học thuyết hoặc tác phẩm của nhà triết học người Đức Friedrich Nietzsche.
- Mang đặc điểm tư tưởng Nietzsche: Chỉ những ý tưởng, lập luận hoặc phong cách có đặc điểm điển hình của triết học Nietzsche, như sự phê phán đạo đức truyền thống, khái niệm "siêu nhân" (Übermensch), hay ý chí quyền lực.
Danh từ giống đực:
- Người theo học thuyết Nietzsche: Chỉ một người ủng hộ, nghiên cứu hoặc đi theo các tư tưởng triết học của Friedrich Nietzsche.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Une interprétation nietzschéenne de la morale. (Một cách diễn giải mang tư tưởng Nietzsche về đạo đức.)
- Il a une critique nietzschéenne de la religion. (Anh ấy có một sự phê phán theo tinh thần Nietzsche đối với tôn giáo.)
Danh từ giống đực:
- Ce philosophe se considère comme un nietzschéen. (Triết gia này tự coi mình là một người theo chủ nghĩa Nietzsche.)
- Les nietzschéens rejettent souvent les valeurs chrétiennes. (Những người theo Nietzsche thường bác bỏ các giá trị Cơ đốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Penser de manière nietzschéenne": Suy nghĩ một cách mang tinh thần/tư tưởng Nietzsche.
- Il aborde le problème de manière nietzschéenne. (Anh ấy tiếp cận vấn đề một cách mang tư tưởng Nietzsche.)
Biến thể và từ gần giống
Nietzschéenne (dạng tính từ giống cái): Dạng giống cái của tính từ "nietzschéen".
- Une pensée nietzschéenne. (Một tư tưởng mang tính Nietzsche.)
Nietzschéisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa Nietzsche, hệ thống tư tưởng của Nietzsche.
- Le nietzschéisme a influencé de nombreux penseurs. (Chủ nghĩa Nietzsche đã ảnh hưởng đến nhiều nhà tư tưởng.)
Từ đồng nghĩa
- Relatif à Nietzsche: (Cụm từ) Liên quan đến Nietzsche.
- Nietzschéiste: (Tính từ/Danh từ) Có nghĩa tương tự, chỉ người hoặc điều thuộc về học thuyết Nietzsche (ít phổ biến hơn "nietzschéen").
Lưu ý
- Từ này luôn được viết với chữ "N" viết thường trong tiếng Pháp, mặc dù bắt nguồn từ tên riêng.
- Trong tiếng Việt, tên triết gia Friedrich Nietzsche thường được phiên âm là "Nít-sơ", "Ni-chơ" hoặc giữ nguyên dạng "Nietzsche". Từ "nietzschéen" có thể được dịch linh hoạt là "(thuộc) Nietzsche", "mang tư tưởng Nietzsche" hoặc "người theo Nietzsche" tùy ngữ cảnh.
tính từ
- (thuộc) Nít-sơ (nhà triết học Đức)
danh từ giống đực
- người theo học thuyết Nít-sơ