nietzschéisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Triết học) Học thuyết Nietzsche: Chỉ hệ thống tư tưởng triết học do triết gia người Đức Friedrich Nietzsche (1844-1900) đề xướng. Học thuyết này thường đề cập đến các khái niệm như "ý chí hùng cường" (la volonté de puissance), "siêu nhân" (le surhomme), "cái chết của Thượng đế" (la mort de Dieu), và sự phê phán mạnh mẽ đối với đạo đức, tôn giáo (đặc biệt là Cơ Đốc giáo) và chủ nghĩa duy lý truyền thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le nietzschéisme a profondément influencé la philosophie du XXe siècle. (Học thuyết Nietzsche đã ảnh hưởng sâu sắc đến triết học thế kỷ XX.)
- Son interprétation du nietzschéisme est très controversée. (Cách diễn giải học thuyết Nietzsche của ông ấy gây rất nhiều tranh cãi.)
- Il étudie le nietzschéisme dans le cadre de sa thèse. (Anh ấy nghiên cứu học thuyết Nietzsche trong luận văn của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Une lecture nietzschéenne": Một cách đọc/giải thích theo tinh thần của Nietzsche.
- Il propose une lecture nietzschéenne de l'art moderne. (Ông ấy đề xuất một cách đọc nghệ thuật hiện đại theo tinh thần Nietzsche.)
"La pensée nietzschéenne": Tư tưởng Nietzsche, tư duy mang dấu ấn của Nietzsche.
- La pensée nietzschéenne remet en question les valeurs traditionnelles. (Tư tưởng Nietzsche đặt lại vấn đề về các giá trị truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
Nietzschéen, nietzschéenne (tính từ): (thuộc về) Nietzsche, mang tính chất học thuyết Nietzsche.
- Une philosophie nietzschéenne. (Một triết học mang tính chất Nietzsche.)
Nietzschéen, Nietzschéenne (danh từ): Người theo học thuyết Nietzsche, môn đồ của Nietzsche.
- Les nietzschéens rejettent souvent le christianisme. (Những người theo Nietzsche thường bác bỏ Cơ Đốc giáo.)
Từ đồng nghĩa
- La philosophie de Nietzsche: Triết học của Nietzsche.
- La doctrine de Nietzsche: Học thuyết của Nietzsche.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ này)
danh từ giống đực
- (triết học) học thuyết Nít-sơ