niger franc

niger franc

The merchant counts a stack of niger francs on the market table.

Định nghĩa

Danh từ:
- Đơn vị tiền tệ cơ bản của Niger: "niger franc" đồng franc CFA Tây Phi, đơn vị tiền tệ chính thức được sử dụng tại Niger. Đồng tiền này ISO XOF được neo giá với đồng euro.

dụ sử dụng
  • (Đồng niger franc tiền tệ chính thức được sử dụng tại Niger.)
  • (Một niger franc được chia thành 100 centime.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "niger franc" thường được dùng trong các văn bản tài chính hoặc kinh tế để chỉ đơn vị tiền tệ của Niger. Tuy nhiên, trong thực tế, thuật ngữ phổ biến hơn "franc CFA Tây Phi" (West African CFA franc) Niger một trong tám quốc gia sử dụng đồng tiền này.
Biến thể từ gần giống
  • Franc CFA Tây Phi (West African CFA franc): thuật ngữ chính thức phổ biến hơn cho cùng một loại tiền tệ.
  • XOF: ISO của đồng franc CFA Tây Phi.
Từ đồng nghĩa
  • West African CFA franc: đồng franc CFA Tây Phi.
  • Franc de la Communauté Financière Africaine: tên chính thức bằng tiếng Pháp.
Các cụm từ liên quan
  • Niger franc exchange rate: tỷ giá hối đoái của đồng niger franc.
  • Niger franc currency: tiền tệ niger franc.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "niger franc" đây thuật ngữ tài chính đơn thuần.