nigerian capital
Định nghĩa
Danh từ: - Thủ đô của Nigeria: "nigerian capital" chỉ thủ đô của quốc gia Nigeria, nằm ở trung tâm của đất nước này. Đây là một địa danh cụ thể, không phải một khái niệm trừu tượng.
Ví dụ sử dụng
- (Thủ đô của Nigeria là Abuja, không phải Lagos.)
- (Nhiều đại sứ quán quốc tế nằm ở thủ đô của Nigeria.)
- (Dân số của thủ đô Nigeria đã tăng nhanh chóng trong những năm gần đây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to move the nigerian capital": di dời thủ đô của Nigeria.
- In 1991, the government moved the nigerian capital from Lagos to Abuja. (Vào năm 1991, chính phủ đã di dời thủ đô của Nigeria từ Lagos đến Abuja.)
- "the nigerian capital city": thành phố thủ đô của Nigeria.
- Abuja is the nigerian capital city, designed and built in the 1980s. (Abuja là thành phố thủ đô của Nigeria, được thiết kế và xây dựng vào những năm 1980.)
Biến thể và từ gần giống
- Capital (danh từ): thủ đô (nói chung).
- Every country has its own capital. (Mỗi quốc gia đều có thủ đô riêng.)
- Nigeria (danh từ riêng): Nigeria, quốc gia ở Tây Phi.
- Nigeria is the most populous country in Africa. (Nigeria là quốc gia đông dân nhất châu Phi.)
Từ đồng nghĩa
- Abuja: tên chính thức của thủ đô Nigeria.
- Abuja is the nigerian capital. (Abuja là thủ đô của Nigeria.)
- Capital of Nigeria: thủ đô của Nigeria.
- The capital of Nigeria is located in the Federal Capital Territory. (Thủ đô của Nigeria nằm trong Lãnh thổ Thủ đô Liên bang.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs đặc thù cho cụm danh từ "nigerian capital".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ đặc thù cho cụm danh từ "nigerian capital".