nigerian monetary unit

nigerian monetary unit

The shopkeeper counts out several Nigerian monetary units for the customer.

Định nghĩa

Danh từ:
- Đơn vị tiền tệ của Nigeria: "Nigerian monetary unit" chỉ bất kỳ đơn vị tiền tệ chính thức nào được sử dụng tại Nigeria, bao gồm đồng naira (₦) các đơn vị phụ như kobo. Đây một thuật ngữ chung để chỉ hệ thống tiền tệ của quốc gia này.

dụ sử dụng
  • (Đơn vị tiền tệ của Nigeria đồng naira, được chia thành 100 kobo.)
  • (Khi du lịch đến Nigeria, bạn cần đổi tiền của mình sang đơn vị tiền tệ địa phương của Nigeria.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be pegged to a foreign monetary unit": được neo giá với một đơn vị tiền tệ nước ngoài.

    • The Nigerian monetary unit has historically been pegged to the US dollar.
      (Đơn vị tiền tệ của Nigeria trong lịch sử đã được neo giá với đồng đô la Mỹ.)
  • "monetary unit reform": cải cách đơn vị tiền tệ.

    • The government announced a monetary unit reform to combat inflation.
      (Chính phủ đã công bố một cuộc cải cách đơn vị tiền tệ để chống lạm phát.)
Biến thể từ gần giống
  • Naira (danh từ): đơn vị tiền tệ chính của Nigeria.

    • The naira is the official Nigerian monetary unit.
      (Đồng naira đơn vị tiền tệ chính thức của Nigeria.)
  • Kobo (danh từ): đơn vị phụ của đồng naira (1 naira = 100 kobo).

    • A kobo is a subunit of the Nigerian monetary unit.
      (Một kobo đơn vị phụ của đơn vị tiền tệ Nigeria.)
Từ đồng nghĩa
  • Currency of Nigeria: tiền tệ của Nigeria.

    • The currency of Nigeria is the naira.
      (Tiền tệ của Nigeria đồng naira.)
  • Nigerian currency: tiền tệ Nigeria.

    • You can exchange foreign money for Nigerian currency at the bank.
      (Bạn có thể đổi tiền nước ngoài lấy tiền Nigeria tại ngân hàng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Convert to (chuyển đổi sang): hành động đổi từ một loại tiền tệ sang đơn vị tiền tệ Nigeria.

    • Tourists need to convert their dollars to the Nigerian monetary unit.
      (Khách du lịch cần đổi đô la của họ sang đơn vị tiền tệ Nigeria.)
  • Exchange for (đổi lấy): trao đổi tiền tệ.

    • She exchanged her euros for the Nigerian monetary unit at the airport.
      ( ấy đã đổi euro của mình lấy đơn vị tiền tệ Nigeria tại sân bay.)
Thành ngữ liên quan
  • "Not worth a kobo": không đáng giá một xu (thành ngữ chỉ thứ đógiá trị).
    • His promise is not worth a kobo of the Nigerian monetary unit.
      (Lời hứa của anh ta không đáng giá một kobo của đơn vị tiền tệ Nigeria.)