nigerian
Định nghĩa
Danh từ:
- Người Nigeria: "Nigerian" dùng để chỉ một người sinh sống hoặc có nguồn gốc từ Nigeria, một quốc gia ở Tây Phi.
Tính từ:
- Thuộc về Nigeria: "Nigerian" mô tả bất cứ điều gì liên quan đến quốc gia Nigeria, bao gồm con người, văn hóa, ngôn ngữ, hoặc địa lý.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- A Nigerian won the Nobel Prize for literature this year. (Một người Nigeria đã giành giải Nobel Văn học năm nay.)
- Many Nigerians live in diaspora communities around the world. (Nhiều người Nigeria sống trong các cộng đồng hải ngoại trên khắp thế giới.)
Tính từ:
- The Nigerian capital used to be Lagos. (Thủ đô của Nigeria từng là Lagos.)
- She loves Nigerian music, especially Afrobeat. (Cô ấy yêu thích âm nhạc Nigeria, đặc biệt là Afrobeat.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Nigerian diaspora": Cộng đồng người Nigeria sống ở nước ngoài.
- The Nigerian diaspora has a strong influence on the country's economy. (Cộng đồng người Nigeria ở nước ngoài có ảnh hưởng mạnh mẽ đến nền kinh tế của đất nước.)
"Nigerian cuisine": Ẩm thực Nigeria, nổi tiếng với các món như jollof rice, egusi soup, và suya.
- Nigerian cuisine is known for its rich flavors and spices. (Ẩm thực Nigeria nổi tiếng với hương vị đậm đà và gia vị.)
Biến thể và từ gần giống
Nigeria (Danh từ riêng): Quốc gia Nigeria.
- Nigeria is the most populous country in Africa. (Nigeria là quốc gia đông dân nhất châu Phi.)
Nigerianness (Danh từ, hiếm dùng): Bản chất hoặc đặc điểm của người Nigeria.
- His Nigerianness is evident in his accent. (Bản chất người Nigeria của anh ấy thể hiện rõ qua giọng nói.)
Từ đồng nghĩa
- Nigerian (từ này là duy nhất, không có từ đồng nghĩa trực tiếp; có thể dùng "from Nigeria" (từ Nigeria) hoặc "of Nigeria" (của Nigeria) trong một số ngữ cảnh).
- She is from Nigeria. (Cô ấy đến từ Nigeria.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "Nigerian".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Nigerian".