nigerian

nigerian

A Nigerian artist paints a colorful mural on a community wall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người Nigeria: "Nigerian" dùng để chỉ một người sinh sống hoặc nguồn gốc từ Nigeria, một quốc giaTây Phi.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về Nigeria: "Nigerian" mô tả bất cứ điều liên quan đến quốc gia Nigeria, bao gồm con người, văn hóa, ngôn ngữ, hoặc địa .
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • A Nigerian won the Nobel Prize for literature this year. (Một người Nigeria đã giành giải Nobel Văn học năm nay.)
    • Many Nigerians live in diaspora communities around the world. (Nhiều người Nigeria sống trong các cộng đồng hải ngoại trên khắp thế giới.)
  • Tính từ:

    • The Nigerian capital used to be Lagos. (Thủ đô của Nigeria từng Lagos.)
    • She loves Nigerian music, especially Afrobeat. ( ấy yêu thích âm nhạc Nigeria, đặc biệt Afrobeat.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nigerian diaspora": Cộng đồng người Nigeria sốngnước ngoài.

    • The Nigerian diaspora has a strong influence on the country's economy. (Cộng đồng người Nigeria ở nước ngoài ảnh hưởng mạnh mẽ đến nền kinh tế của đất nước.)
  • "Nigerian cuisine": Ẩm thực Nigeria, nổi tiếng với các món như jollof rice, egusi soup, suya.

    • Nigerian cuisine is known for its rich flavors and spices. (Ẩm thực Nigeria nổi tiếng với hương vị đậm đà gia vị.)
Biến thể từ gần giống
  • Nigeria (Danh từ riêng): Quốc gia Nigeria.

    • Nigeria is the most populous country in Africa. (Nigeria quốc gia đông dân nhất châu Phi.)
  • Nigerianness (Danh từ, hiếm dùng): Bản chất hoặc đặc điểm của người Nigeria.

    • His Nigerianness is evident in his accent. (Bản chất người Nigeria của anh ấy thể hiện qua giọng nói.)
Từ đồng nghĩa
  • Nigerian (từ này duy nhất, không từ đồng nghĩa trực tiếp; có thể dùng "from Nigeria" (từ Nigeria) hoặc "of Nigeria" (của Nigeria) trong một số ngữ cảnh).
    • She is from Nigeria. ( ấy đến từ Nigeria.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "Nigerian".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Nigerian".