niggardness
Định nghĩa
Danh từ: - Sự keo kiệt tột độ: "niggardness" chỉ tính cách hoặc hành vi keo kiệt, bủn xỉn đến mức thái quá, không muốn chia sẻ hoặc chi tiêu dù là những thứ nhỏ nhặt.
Ví dụ sử dụng
- (Sự keo kiệt tột độ của anh ta đến mức anh ta từ chối mua quà sinh nhật cho chính con mình.)
- (Sự keo kiệt tột độ của chủ nhà khiến những người thuê nhà phải sống trong điều kiện tồi tệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be accused of niggardness": bị buộc tội keo kiệt.
- The wealthy businessman was often accused of niggardness. (Doanh nhân giàu có thường bị buộc tội keo kiệt.)
"a reputation for niggardness": tiếng xấu về sự keo kiệt.
- She earned a reputation for niggardness after refusing to donate to charity. (Cô ấy nổi tiếng về sự keo kiệt sau khi từ chối quyên góp cho từ thiện.)
Biến thể và từ gần giống
Niggardly (tính từ): keo kiệt, bủn xỉn.
- He is known for his niggardly behavior. (Anh ta nổi tiếng vì hành vi keo kiệt.)
Niggard (danh từ): người keo kiệt.
- Only a niggard would refuse to help a friend in need. (Chỉ có kẻ keo kiệt mới từ chối giúp đỡ bạn bè lúc khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
- Stinginess: sự keo kiệt.
- Miserliness: sự hà tiện, bủn xỉn.
- Penuriousness: sự túng thiếu, keo kiệt (thường mang nghĩa tiêu cực).
Các cụm từ không áp dụng
Không có cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đến "niggardness".
Thành ngữ liên quan
To pinch pennies: tiết kiệm từng đồng, thường mang nghĩa keo kiệt.
- She pinches pennies so much that she never buys new clothes. (Cô ấy tiết kiệm từng đồng đến mức không bao giờ mua quần áo mới.)
To be tight-fisted: keo kiệt, không muốn chi tiêu.
- The tight-fisted boss refused to give his employees a raise. (Ông chủ keo kiệt từ chối tăng lương cho nhân viên.)