night blindness
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quáng gà: "night blindness" là tình trạng không thể nhìn rõ trong ánh sáng yếu, thường do thiếu vitamin A hoặc rối loạn võng mạc.
Ví dụ sử dụng
- (Người bị quáng gà thấy khó khăn khi lái xe vào ban đêm.)
- (Sự thiếu hụt vitamin A có thể dẫn đến quáng gà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to suffer from night blindness": bị quáng gà.
- He suffers from night blindness and needs extra lighting at home. (Anh ấy bị quáng gà và cần thêm ánh sáng trong nhà.)
- "to be diagnosed with night blindness": được chẩn đoán mắc quáng gà.
- The elderly woman was diagnosed with night blindness due to retinal degeneration. (Người phụ nữ lớn tuổi được chẩn đoán mắc quáng gà do thoái hóa võng mạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Night-blind (adj): bị quáng gà.
- The night-blind patient uses a special lamp. (Bệnh nhân bị quáng gà sử dụng một chiếc đèn đặc biệt.)
- Nyctalopia (danh từ): thuật ngữ y khoa cho quáng gà.
- Nyctalopia is the medical term for night blindness. (Nyctalopia là thuật ngữ y khoa chỉ quáng gà.)
Từ đồng nghĩa
- Nyctalopia (danh từ): quáng gà (thuật ngữ chuyên ngành).
- Impaired night vision (cụm danh từ): thị lực ban đêm bị suy giảm.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "night blindness", nhưng có thể dùng:
- "Like a bat out of hell": không liên quan đến quáng gà, nhưng gợi ý sự khó khăn trong bóng tối (dùng ẩn dụ).
Ghi chú ngữ pháp
- "Night blindness" là danh từ không đếm được, thường dùng với mạo từ "the" khi nói về một trường hợp cụ thể hoặc không mạo từ khi nói chung.
- Night blindness is a common condition in developing countries. (Quáng gà là một tình trạng phổ biến ở các nước đang phát triển.)
- The night blindness he experienced was temporary. (Chứng quáng gà mà anh ấy trải qua là tạm thời.)