night game
Định nghĩa
Danh từ: - Trận đấu ban đêm: "night game" chỉ một trận đấu thể thao, trò chơi hoặc cuộc thi được tổ chức vào ban đêm, thường dưới ánh sáng nhân tạo (đèn điện).
Ví dụ sử dụng
- (Đội bóng chày rất thích chơi một trận đấu ban đêm vì ánh đèn sân vận động tạo ra bầu không khí tuyệt vời.)
- (Các trận đấu ban đêm phổ biến trong bóng đá và cricket để phục vụ lượng khán giả lớn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to schedule a night game": lên lịch tổ chức một trận đấu ban đêm.
- The league decided to schedule a night game for the final match. (Liên đoàn quyết định lên lịch một trận đấu ban đêm cho trận chung kết.)
- "under the lights of a night game": dưới ánh đèn của một trận đấu ban đêm.
- The players performed exceptionally well under the lights of the night game. (Các cầu thủ đã thi đấu xuất sắc dưới ánh đèn của trận đấu ban đêm.)
Biến thể và từ gần giống
- Night game (adj): thuộc về trận đấu ban đêm.
- They installed new floodlights for night game events. (Họ đã lắp đặt đèn pha mới cho các sự kiện trận đấu ban đêm.)
- Day game (n): trận đấu ban ngày (trái nghĩa).
- The team prefers a day game to avoid late travel. (Đội bóng thích trận đấu ban ngày để tránh di chuyển muộn.)
Từ đồng nghĩa
- Evening match: trận đấu buổi tối.
- Night match: trận đấu ban đêm (thường dùng trong quần vợt hoặc bóng đá).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp với "night game", nhưng có thể kết hợp với động từ như "hold" hoặc "play")
- Hold a night game: tổ chức một trận đấu ban đêm.
- The stadium can hold a night game with its new lighting system. (Sân vận động có thể tổ chức một trận đấu ban đêm với hệ thống chiếu sáng mới.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "night game")