night jasmine

night jasmine

A night jasmine blooms in the garden under the moonlight.

Định nghĩa

Danh từ: night jasmine một loại cây bụi thường xanh nguồn gốc từ Tây Ấn, nổi bật với các chùm hoa hình phễu màu trắng pha vàng, tỏa hương thơm vào ban đêm.

dụ sử dụng
  • (Cây trong vườn của chúng tôi nở hoa rất đẹp vào mỗi buổi tối.)
  • (Tôi yêu thích hương thơm ngọt ngào của trong những đêm .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to plant night jasmine": trồng cây .
    • She decided to plant night jasmine near the patio for a pleasant evening scent. ( ấy quyết định trồng night jasmine gần hiên nhà để mùi hương dễ chịu vào buổi tối.)
  • "night jasmine blooms": sự nở hoa của .
    • The night jasmine blooms are most fragrant after sunset. (Những bông hoa night jasmine nở hương thơm nhất sau khi mặt trời lặn.)
Biến thể từ gần giống
  • Jasmine (danh từ): hoa nhài, một loại cây hoa thơm, thường khác với .
  • Night-blooming jasmine (danh từ): một tên gọi khác của , nhấn mạnh đặc tính nở hoa vào ban đêm.
Từ đồng nghĩa
  • Cestrum nocturnum (danh từ khoa học): tên Latin của loài cây này.
  • Lady of the night (danh từ): tên gọi thông dụng khác, chỉ loài cây hoa thơm vào ban đêm.
Các cụm từ liên quan
  • Night jasmine fragrance: hương thơm của .
    • The night jasmine fragrance filled the entire garden. (Hương thơm của night jasmine tràn ngập khắp khu vườn.)
  • Night jasmine shrub: bụi cây .
    • This night jasmine shrub grows up to 3 meters tall. (Bụi cây night jasmine này có thể cao tới 3 mét.)
Thành ngữ liên quan
  • "As fragrant as night jasmine": thơm như (thường dùng để miêu tả mùi hương dễ chịu vào ban đêm).
    • Her perfume was as fragrant as night jasmine in the moonlight. (Nước hoa của ấy thơm như night jasmine dưới ánh trăng.)

Từ gần giống