night letter
Danh từ:
- Điện tín ban đêm: "night letter" là một dạng điện tín (telegram) có giá rẻ hơn, được gửi đi với điều kiện sẽ được chuyển phát vào ngày hôm sau, thay vì ngay lập tức. Loại dịch vụ này thường được sử dụng trong quá khứ khi điện tín còn phổ biến.
She sent a night letter to her family because it was cheaper than a regular telegram.
(Cô ấy đã gửi một bức điện tín ban đêm cho gia đình vì nó rẻ hơn điện tín thông thường.)The company used night letters to communicate urgent but non-time-sensitive information.
(Công ty đã sử dụng điện tín ban đêm để truyền đạt thông tin khẩn cấp nhưng không nhạy cảm về thời gian.)
"to send by night letter": gửi qua dịch vụ điện tín ban đêm.
- We decided to send the announcement by night letter to save money.(Chúng tôi quyết định gửi thông báo qua điện tín ban đêm để tiết kiệm tiền.)
"night letter rate": mức giá dành cho điện tín ban đêm.
- The night letter rate was significantly lower than the standard rate.(Mức giá điện tín ban đêm thấp hơn đáng kể so với mức giá tiêu chuẩn.)
Letter telegram (n): điện tín dạng thư, một thuật ngữ khác cho "night letter".
- A letter telegram was a common choice for non-urgent messages.(Điện tín dạng thư là một lựa chọn phổ biến cho các tin nhắn không khẩn cấp.)
Telegram (n): điện tín nói chung.
- Telegrams were once the fastest way to send written messages.(Điện tín từng là cách nhanh nhất để gửi tin nhắn viết.)
- Deferred telegram: điện tín hoãn phát, tương tự "night letter" nhưng có thể không nhất thiết phải gửi vào ban đêm.
- A deferred telegram is sent at a lower cost but delivered later.(Điện tín hoãn phát được gửi với chi phí thấp hơn nhưng phát sau.)
- Send off: gửi đi (thường qua bưu điện hoặc dịch vụ chuyển phát).
- He sent off a night letter to confirm the meeting.(Anh ấy đã gửi một điện tín ban đêm để xác nhận cuộc họp.)