night porter
Định nghĩa
Danh từ: Nhân viên trực đêm (tại khách sạn, bệnh viện, hoặc tòa nhà chung cư). "Night porter" chỉ một người làm công việc gác cửa, bảo vệ, hoặc hỗ trợ khách hàng trong suốt thời gian ban đêm, thường là từ tối đến sáng hôm sau.
Ví dụ sử dụng
- (Nhân viên trực đêm đã giúp các vị khách mang hành lý lúc 2 giờ sáng.)
- (Nếu bạn cần bất cứ điều gì vào ban đêm, hãy liên hệ với nhân viên trực đêm ở quầy lễ tân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to work as a night porter": làm việc với vai trò nhân viên trực đêm.
- He has been working as a night porter at the Grand Hotel for three years. (Anh ấy đã làm việc với vai trò nhân viên trực đêm tại khách sạn Grand trong ba năm.)
- "to call the night porter": gọi nhân viên trực đêm (để yêu cầu dịch vụ hoặc hỗ trợ).
- The guest called the night porter to report a broken heater in the room. (Vị khách đã gọi nhân viên trực đêm để báo cáo máy sưởi bị hỏng trong phòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Porter (danh từ): nhân viên khuân vác, gác cửa (nói chung, không chỉ giới hạn vào ban đêm).
- The porter carried the suitcases to the room. (Nhân viên khuân vác đã mang vali lên phòng.)
- Night shift porter (danh từ ghép): nhân viên trực ca đêm (một dạng tương tự, nhấn mạnh vào ca làm việc).
- The night shift porter is responsible for security after midnight. (Nhân viên trực ca đêm chịu trách nhiệm về an ninh sau nửa đêm.)
Từ đồng nghĩa
- Night attendant: nhân viên trực đêm (thường dùng trong khách sạn hoặc bệnh viện).
- Night watchman: bảo vệ ban đêm (nhấn mạnh nhiệm vụ canh gác, bảo vệ tài sản).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Porter around: (ít phổ biến) khuân vác đồ đạc xung quanh.
- The staff porter around the luggage for late-night arrivals. (Nhân viên khuân vác đồ đạc cho những khách đến muộn vào ban đêm.)
- Porter in/out: đưa đồ vào hoặc ra (thường dùng trong bối cảnh khách sạn).
- They porter in the boxes from the delivery truck at night. (Họ đưa các thùng hàng vào từ xe tải giao hàng vào ban đêm.)
Thành ngữ liên quan
- "Night porter's duty": nhiệm vụ của nhân viên trực đêm, thường là một cụm từ mô tả trách nhiệm cụ thể.
- One of the night porter's duties is to ensure the lobby is tidy. (Một trong những nhiệm vụ của nhân viên trực đêm là đảm bảo sảnh khách sạn gọn gàng.)