night snake

night snake

A night snake hunts insects under a desert moon.

Định nghĩa

Danh từ:
- Rắn đêm (Hypsiglena torquata): Một loài rắn nhỏ, sống về đêm, được tìm thấymiền tây Hoa Kỳ Mexico. Loài rắn này đặc điểm hoạt động chủ yếu vào ban đêm để săn mồi, thường thằn lằn, ếch nhái côn trùng nhỏ.

dụ sử dụng
  • (Rắn đêm loài săn mồi về đêmmiền tây Hoa Kỳ Mexico.)
  • (Tôi đã thấy một con rắn đêm dưới tảng đá trong chuyến đi bộ ban đêm của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "night snake" có thể được dùng trong ngữ cảnh sinh thái học hoặc động vật học để chỉ một loài cụ thể, không phải một nhóm rắn nói chung.
  • Trong văn học hoặc truyền miệng, "night snake" đôi khi được dùng để mô tả bất kỳ loài rắn nào hoạt động về đêm, nhưng về mặt khoa học, chỉ loài .
Biến thể từ gần giống
  • Rắn đêm (cách dịch trực tiếp): từ này có thể được dùng để chỉ các loài rắn hoạt động về đêm khác, không chỉ loài cụ thể.
  • Nocturnal snake (rắn sống về đêm): thuật ngữ chung hơn, không chỉ riêng loài này.
Từ đồng nghĩa
  • Rắn săn mồi đêm: nhấn mạnh tập tính săn mồi vào ban đêm.
  • Hypsiglena torquata: tên khoa học của loài rắn đêm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "night snake".

Thành ngữ liên quan
  • "Sneaky as a night snake": (thành ngữ không chính thức) mô tả người lén lút, hoạt động trong bóng tối hoặc khó bị phát hiện.
    • He was as sneaky as a night snake, slipping out of the room without anyone noticing. (Anh ta lén lút như rắn đêm, lẻn ra khỏi phòng không ai để ý.)