night terror

night terror

A young child sits up in bed during a night terror.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ác mộng kinh hoàng (thườngtrẻ nhỏ): "night terror" một giai đoạn cảm xúc mạnh mẽ (thường xảy ratrẻ nhỏ) trong đó người đó thức dậy trong trạng thái hoảng sợ với cảm giác lo lắng sợ hãi, nhưng không thể nhớ lại bất kỳ sự kiện nào có thể đã gây ra những cảm xúc đó.
dụ sử dụng
  • (Đứa trẻ đã trải qua một cơn ác mộng kinh hoàng thức dậy la hét, nhưng không thể giải thích lý do.)
  • (Ác mộng kinh hoàng khác với ác mộng thông thường người đó thường không nhớ lại sự kiện đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a night terror": trải qua một cơn ác mộng kinh hoàng.

    • Many children have night terrors between the ages of 3 and 8. (Nhiều trẻ em trải qua ác mộng kinh hoàng trong độ tuổi từ 3 đến 8.)
  • "night terror episode": giai đoạn xảy ra ác mộng kinh hoàng.

    • The night terror episode lasted for about 10 minutes before the child calmed down. (Giai đoạn ác mộng kinh hoàng kéo dài khoảng 10 phút trước khi đứa trẻ bình tĩnh lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Nightmare (n): ác mộng (có thể nhớ được nội dung).

    • She had a nightmare about being chased. ( ấy một cơn ác mộng về việc bị đuổi.)
  • Sleep terror (n): thuật ngữ y học đồng nghĩa với "night terror".

    • Sleep terror is a type of parasomnia. (Ác mộng kinh hoàng một loại rối loạn giấc ngủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Sleep terror: ác mộng kinh hoàng (thuật ngữ y học).
  • Pavor nocturnus: tên gọi khoa học (tiếng Latin) của night terror.
Các cụm từ liên quan
  • Wake up in terror: thức dậy trong sự hoảng sợ.
    • He woke up in terror during a night terror episode. (Anh ấy thức dậy trong sự hoảng sợ trong một giai đoạn ác mộng kinh hoàng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "night terror".