night-club
/'naitklʌb/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Câu lạc bộ đêm: Một địa điểm giải trí mở cửa vào buổi tối và đêm khuya, nơi mọi người có thể đến để khiêu vũ, nghe nhạc, xem biểu diễn và thường là uống đồ uống có cồn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- They went to a famous night-club in the city center. (Họ đã đến một câu lạc bộ đêm nổi tiếng ở trung tâm thành phố.)
- The night-club was crowded with people dancing to loud music. (Câu lạc bộ đêm đông nghẹt người đang nhảy theo tiếng nhạc lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to run a night-club": điều hành, quản lý một câu lạc bộ đêm.
- He runs a successful night-club downtown. (Anh ấy điều hành một câu lạc bộ đêm thành công ở khu trung tâm.)
"night-club scene": khung cảnh, đời sống của các câu lạc bộ đêm.
- She is very familiar with the city's vibrant night-club scene. (Cô ấy rất quen thuộc với khung cảnh câu lạc bộ đêm sôi động của thành phố.)
Biến thể và từ gần giống
- Nightclub (n): Cách viết khác (không có dấu gạch ngang) của "night-club", cùng nghĩa.
- Club (n): Câu lạc bộ. Từ này rộng hơn, có thể chỉ nhiều loại hình câu lạc bộ (thể thao, sách, hội nhóm) chứ không chỉ riêng câu lạc bộ đêm.
- Discotheque / Disco (n): Vũ trường, sàn nhảy. Thường nhấn mạnh đến việc nhảy múa và âm nhạc hơn là dịch vụ giải khát.
Từ đồng nghĩa
- Dance club: Câu lạc bộ khiêu vũ.
- Music venue: Địa điểm âm nhạc (có thể bao gồm cả câu lạc bộ đêm).
- Cabaret: Quán rượu có biểu diễn giải trí (thường có bàn ghế và chương trình biểu diễn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "night-club")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "night-club")
danh từ
- câu lạc bộ đêm