night-long

/'naitlɔɳ/
Học thuật
Thân thiện
night-long

The party was a night-long celebration.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Suốt đêm, thâu đêm: Dùng để mô tả một sự kiện, hoạt động hoặc trạng thái diễn ra trong toàn bộ thời gian của một đêm, từ lúc tối đến lúc sáng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The city held a night-long festival to celebrate the new year. (Thành phố đã tổ chức một lễ hội thâu đêm để chào mừng năm mới.)
    • After hearing the sad news, she had a night-long cry. (Sau khi nghe tin buồn, ấy đã khóc suốt đêm.)
    • The night-long rain caused severe flooding in the area. (Cơn mưa thâu đêm đã gây ra lụt nghiêm trọng trong khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "night-long vigil": sự thức canh suốt đêm.

    • The family kept a night-long vigil by their grandfather's bedside. (Gia đình đã thức canh suốt đêm bên giường bệnh của ông nội.)
  • "night-long session": phiên họp thâu đêm.

    • The parliament debated the bill in a night-long session. (Quốc hội đã tranh luận về dự luật trong một phiên họp thâu đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • All-night (adj): suốt đêm, cả đêm (có nghĩa tương tự thường dùng thay thế được).

    • We had an all-night party. (Chúng tôi đã một bữa tiệc thâu đêm.)
  • Overnight (adj/adv): qua đêm, trong đêm (nhấn mạnh việc kéo dài từ tối hôm trước đến sáng hôm sau).

    • He took an overnight train to Hanoi. (Anh ấy đi chuyến tàu qua đêm đến Nội.)
Từ đồng nghĩa
  • All-night: suốt cả đêm.
  • Through the night: xuyên suốt đêm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ 'night-long' đây một tính từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'night-long'.)

night-long

The party was a night-long celebration.

tính từ
  1. suốt đêm, thâu đêm