night-stop
Định nghĩa
Danh từ: Sự dừng lại qua đêm, một điểm dừng chân trong suốt hành trình để nghỉ ngơi qua đêm.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi đã dừng lại qua đêm tại một khách sạn nhỏ trên đường ra bờ biển.)
- (Chuyến đi đường dài đòi hỏi phải có vài điểm dừng qua đêm để tránh mệt mỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to schedule a night-stop": lên lịch dừng lại qua đêm.
- We scheduled a night-stop in the city to break up the journey. (Chúng tôi đã lên lịch dừng lại qua đêm ở thành phố để chia nhỏ hành trình.)
"to serve as a night-stop": đóng vai trò là điểm dừng qua đêm.
- The inn served as a convenient night-stop for travelers. (Quán trọ đó đóng vai trò là điểm dừng qua đêm tiện lợi cho du khách.)
Biến thể và từ gần giống
- Night-stopping (tính từ): có liên quan đến việc dừng lại qua đêm.
- Night-stopping arrangements were made for the group. (Các sắp xếp dừng lại qua đêm đã được thực hiện cho cả nhóm.)
Từ đồng nghĩa
Overnight stop: điểm dừng qua đêm.
- We planned an overnight stop in a nearby town. (Chúng tôi đã lên kế hoạch dừng lại qua đêm ở một thị trấn gần đó.)
Layover: thời gian dừng lại (thường dùng trong hàng không hoặc tàu hỏa).
- The flight had a two-hour layover in Chicago. (Chuyến bay có thời gian dừng lại hai tiếng ở Chicago.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Stop over: dừng lại qua đêm trong một chuyến đi.
- We stopped over in Paris for the night. (Chúng tôi đã dừng lại qua đêm ở Paris.)
Put up: dừng lại nghỉ ngơi (thường là ở khách sạn).
- We put up at a motel for the night. (Chúng tôi đã dừng lại nghỉ ngơi qua đêm ở một nhà nghỉ.)
Thành ngữ liên quan
- Pit stop: điểm dừng chân nhanh (thường dùng trong đua xe, nhưng cũng có nghĩa là điểm dừng ngắn trên đường đi).
- We made a pit stop for gas and snacks. (Chúng tôi đã dừng chân nhanh để đổ xăng và mua đồ ăn nhẹ.)