nightbird

nightbird

A nightbird reads a book by lamplight in the quiet house.

Định nghĩa

Danh từ: - Người thích hoạt động về đêm: "nightbird" dùng để chỉ một người thói quen thức khuya thường hoạt động, làm việc hoặc vui chơi vào ban đêm.

dụ sử dụng
  • (Anh trai tôi một người thích hoạt động về đêm; anh ấy thường làm việc trên các dự án của mình đến 3 giờ sáng.)
  • ( một người thích hoạt động về đêm, ấy thích đọc sách nghe nhạc khi mọi người khác đang ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a nightbird": trở thành một người thói quen thức khuya.
    • After working the night shift, he became a nightbird. (Sau khi làm ca đêm, anh ấy trở thành một người thích hoạt động về đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Night owl (danh từ): đêm, người thức khuya (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).

    • She is a night owl who stays up late to study. ( ấy một đêm, người thức khuya để học bài.)
  • Night person (danh từ): người của ban đêm, người năng suất cao vào ban đêm.

    • I am more of a night person than a morning person. (Tôi người của ban đêm hơn người của buổi sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Night owl: đêm (thông tục, phổ biến).
  • Night person: người thích hoạt động ban đêm.
  • Late-night person: người hay thức khuya.
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "nightbird", nhưng có thể dùng cụm từ:
    • "keep late hours": thức khuya thường xuyên.
      • He keeps late hours and often goes to bed after midnight. (Anh ấy thường thức khuya hay đi ngủ sau nửa đêm.)
Thành ngữ liên quan
  • "burn the midnight oil": thức khuya làm việc hoặc học tập.

    • She burned the midnight oil to finish her report. ( ấy đã thức khuya để hoàn thành báo cáo của mình.)
  • "night and day": khác biệt hoàn toàn hoặc làm việc liên tục.

    • He worked night and day to meet the deadline. (Anh ấy làm việc ngày đêm để kịp hạn chót.)

Từ gần giống

Từ chứa "nightbird"