nightcap

/'naitkæp/
danh từ
  1. màn ngủ
  2. chén rượu uống trước khi đi ngủ
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trận đấu chung kết; cuộc chạy đua chung kết
nightcap
He enjoys a warm nightcap before going to sleep.