nightcap
/'naitkæp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mũ ngủ: Một loại mũ vải mềm, thường ấm, được đội khi đi ngủ để giữ ấm đầu.
- Ly rượu trước khi ngủ: Một thức uống có cồn (như rượu mạnh, rượu vang) được uống ngay trước khi đi ngủ để giúp thư giãn và dễ ngủ.
- Trận đấu cuối cùng (thể thao, Mỹ): Trận đấu thứ hai trong một cặp trận đấu được tổ chức liên tiếp trong cùng một ngày, hoặc trận đấu chung kết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Mũ ngủ):
- In the old days, people often wore a nightcap to keep warm in bed. (Ngày xưa, mọi người thường đội mũ ngủ để giữ ấm trên giường.)
- Danh từ (Ly rượu):
- He poured himself a small brandy as a nightcap. (Anh ấy rót cho mình một chút rượu brandy nhỏ như một ly rượu trước khi ngủ.)
- Danh từ (Trận đấu cuối):
- The nightcap between the two rival teams was incredibly exciting. (Trận đấu cuối cùng giữa hai đội kình địch vô cùng hấp dẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To have a nightcap": Uống một ly rượu trước khi đi ngủ.
- After the dinner party, the host offered everyone a nightcap. (Sau bữa tiệc tối, chủ nhà mời mọi người một ly rượu trước khi ngủ.)
- "To wear a nightcap": Đội mũ ngủ.
- Characters in many classic novels are depicted wearing a nightcap. (Các nhân vật trong nhiều tiểu thuyết cổ điển được miêu tả là đội mũ ngủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Nightgown/Nightdress (n): Áo ngủ (dành cho nữ).
- Nightshirt (n): Áo ngủ (kiểu dài, truyền thống).
- Nightstand (n): Tủ đầu giường.
- Nightlight (n): Đèn ngủ.
Từ đồng nghĩa
- Cho nghĩa "ly rượu": Bedtime drink (thức uống trước khi ngủ), night drink.
- Cho nghĩa "mũ ngủ": Sleeping cap.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "nightcap")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "nightcap")
danh từ
- màn ngủ
- chén rượu uống trước khi đi ngủ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trận đấu chung kết; cuộc chạy đua chung kết