nightcrawler
Định nghĩa
Danh từ: - Côn trùng/giun đất: "nightcrawler" là một loại giun đất (giun đêm) sống dưới lòng đất, thường nổi lên mặt đất vào ban đêm hoặc khi trời mát ẩm. Chúng giúp làm tơi xốp đất và thường được người câu cá dùng làm mồi.
Ví dụ sử dụng
- (Người câu cá thường dùng giun đêm làm mồi vì chúng hấp dẫn nhiều loại cá.)
- (Sau cơn mưa, giun đêm nổi lên mặt đất, khiến chim dễ bắt chúng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a nightcrawler" (nghĩa bóng, không chính thức): chỉ người thích hoạt động về đêm, hay đi chơi khuya.
- He's a real nightcrawler, always staying out until dawn. (Anh ta đúng là người sống về đêm, luôn ở ngoài cho đến bình minh.)
Biến thể và từ gần giống
Nightcrawling (danh từ): hành động đi lang thang về đêm.
- Nightcrawling is common in big cities. (Đi lang thang về đêm là chuyện phổ biến ở các thành phố lớn.)
Crawler (danh từ): người hoặc vật bò; cũng có thể chỉ giun đất (dạng rút gọn).
Từ đồng nghĩa
- Earthworm: giun đất (loại chung).
- Angleworm: giun mồi (dùng trong câu cá).
- Nightwalker: người đi đêm (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Crawl out: bò ra khỏi.
- The nightcrawlers crawl out of the soil after dark. (Giun đêm bò ra khỏi đất sau khi trời tối.)
Thành ngữ liên quan
- Like a nightcrawler: giống như giun đêm, thường miêu tả sự lén lút hoặc hoạt động về đêm.
- He moved like a nightcrawler, avoiding the streetlights. (Anh ta di chuyển như giun đêm, tránh xa ánh đèn đường.)