nighted
Định nghĩa
Tính từ: - Bị màn đêm bao phủ, bị tối tăm: "nighted" mô tả trạng thái bị bóng đêm hoặc bóng tối vượt qua, thường dùng để chỉ người hoặc vật bị mắc kẹt trong đêm tối hoặc không may mắn.
Ví dụ sử dụng
- (Những lữ khách bị màn đêm bao phủ vội vã trở về nhà.)
- (Khu rừng bị bóng tối bao phủ yên tĩnh và rùng rợn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nighted" thường được dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng để nhấn mạnh sự u ám, bất lợi hoặc sự thiếu hiểu biết (nghĩa bóng).
- A nighted soul, lost in despair. (Một tâm hồn u tối, lạc lối trong tuyệt vọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Benighted (adj): bị màn đêm bao phủ; ngu dốt, lạc hậu (nghĩa bóng).
- The benighted villagers believed in superstitions. (Những dân làng lạc hậu tin vào mê tín.)
- Nightly (adj/adv): hàng đêm, về đêm.
- She takes a nightly walk. (Cô ấy đi dạo hàng đêm.)
Từ đồng nghĩa
- Darkened: bị tối đi, bị che phủ bởi bóng tối.
- Overtaken by night: bị màn đêm vượt qua.
- Gloomy: u ám, ảm đạm (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "nighted", nhưng có thể kết hợp với "be":
- To be nighted: bị màn đêm bao phủ.
- The campers were nighted before they could set up their tents. (Những người cắm trại đã bị màn đêm bao phủ trước khi họ kịp dựng lều.)
Thành ngữ liên quan
- "In the dead of night": vào lúc nửa đêm, thời điểm tối tăm nhất.
- The thief escaped in the dead of night. (Tên trộm trốn thoát vào lúc nửa đêm.)