nightgown
Định nghĩa
Danh từ: Áo ngủ (dành cho phụ nữ hoặc trẻ em gái).
- "Nightgown" là một loại quần áo mặc trong khi ngủ, thường có thiết kế rộng rãi, dài đến đầu gối hoặc mắt cá chân, và được làm từ chất liệu nhẹ nhàng như cotton, lụa hoặc satin.
- Từ này đặc biệt chỉ loại váy ngủ dành riêng cho phụ nữ, khác với "pajamas" (bộ đồ ngủ) thường có quần và áo riêng.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy mặc một chiếc áo ngủ bằng cotton mềm mại khi đi ngủ.)
- (Cô bé đã chọn một chiếc áo ngủ màu hồng có in hình hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nightgown" có thể được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc lịch sử, như khi mô tả trang phục ngủ của phụ nữ quý tộc thời xưa.
- The Victorian nightgown was often made of white linen and had lace trimmings. (Áo ngủ thời Victoria thường được làm từ vải lanh trắng và có viền ren.)
- Trong văn học hoặc phim ảnh, "nightgown" đôi khi được dùng để gợi lên hình ảnh yếu đuối, nữ tính hoặc lãng mạn.
- She drifted through the hallway in her flowing nightgown, like a ghost. (Cô ấy lướt qua hành lang trong chiếc áo ngủ bay bổng, như một bóng ma.)
Biến thể và từ gần giống
- Nightie (danh từ, thân mật): từ viết tắt của "nightgown", thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- I bought a new nightie for the summer. (Tôi đã mua một chiếc váy ngủ mới cho mùa hè.)
- Nightdress (danh từ, Anh-Anh): đồng nghĩa với "nightgown", phổ biến ở Anh.
- She prefers a simple nightdress over fancy lingerie. (Cô ấy thích váy ngủ đơn giản hơn đồ lót cầu kỳ.)
Từ đồng nghĩa
- Sleepwear (quần áo ngủ nói chung): từ bao quát hơn, bao gồm cả áo ngủ, bộ đồ ngủ, và váy ngủ.
- The store sells a variety of sleepwear for women. (Cửa hàng bán nhiều loại quần áo ngủ cho phụ nữ.)
- Lingerie (đồ lót): thường dùng để chỉ đồ ngủ hoặc đồ lót sang trọng, nhưng "nightgown" là một phân loại cụ thể của "lingerie".
- She bought a silk nightgown from the lingerie section. (Cô ấy mua một chiếc áo ngủ lụa từ khu vực đồ lót.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "nightgown", nhưng có thể thấy trong các cụm từ miêu tả:
- "In one's nightgown": mặc áo ngủ (thường dùng để chỉ trạng thái không mặc đồ ra ngoài, ngủ hoặc thư giãn).
- She answered the door in her nightgown, looking sleepy. (Cô ấy ra mở cửa trong bộ áo ngủ, trông buồn ngủ.)