nightlife
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được):
- Hoạt động giải trí về đêm: "nightlife" chỉ các hoạt động vui chơi, giải trí diễn ra vào ban đêm, thường bao gồm việc đến nhà hát, câu lạc bộ đêm, quán bar, vũ trường hoặc các sự kiện văn hóa về đêm.
- Các dịch vụ giải trí về đêm: "nightlife" cũng đề cập đến các loại hình giải trí có sẵn cho những người tìm kiếm sự thư giãn vào ban đêm.
Ví dụ sử dụng
- (Thành phố này nổi tiếng với cuộc sống về đêm sôi động.)
- (Một cuộc tìm kiếm vô ích cho những hoạt động giải trí về đêm thông minh đã khiến họ thất vọng.)
- (Vào mùa hè, cuộc sống về đêm chuyển sang các câu lạc bộ khiêu vũ.)
- (Du khách thường tận hưởng cuộc sống về đêm ở các thị trấn ven biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a lively nightlife": có cuộc sống về đêm sôi động.
- Bangkok has a lively nightlife that attracts many young people. (Bangkok có cuộc sống về đêm sôi động thu hút nhiều người trẻ.)
- "to be known for its nightlife": nổi tiếng vì cuộc sống về đêm.
- Las Vegas is known for its extravagant nightlife. (Las Vegas nổi tiếng với cuộc sống về đêm xa hoa.)
Biến thể và từ gần giống
- Nightlife (danh từ ghép): không thay đổi hình thức; có thể kết hợp với tính từ như (cuộc sống về đêm sôi động), (cuộc sống về đêm ngầm).
- Night owl (danh từ): người thức khuya, thường tham gia vào nightlife.
- She is a night owl who loves the city's nightlife. (Cô ấy là người thức khuya, yêu thích cuộc sống về đêm của thành phố.)
Từ đồng nghĩa
- Evening entertainment: giải trí buổi tối.
- The hotel offers various evening entertainment options. (Khách sạn cung cấp nhiều lựa chọn giải trí buổi tối.)
- Nocturnal activities: các hoạt động về đêm.
- Nocturnal activities in the city include club hopping and late-night dining. (Các hoạt động về đêm trong thành phố bao gồm đi club và ăn tối muộn.)
- Night-time diversion: sự giải trí vào ban đêm.
- The theater provides a sophisticated night-time diversion. (Nhà hát mang đến một sự giải trí tinh tế vào ban đêm.)
Thành ngữ liên quan
- "Nightlife scene": cảnh quan cuộc sống về đêm, thường dùng để mô tả tổng thể các hoạt động và địa điểm giải trí về đêm.
- The nightlife scene in Tokyo is diverse and exciting. (Cảnh quan cuộc sống về đêm ở Tokyo rất đa dạng và thú vị.)
- "To hit the nightlife": tham gia vào các hoạt động giải trí về đêm.
- After work, they decided to hit the nightlife in the city center. (Sau giờ làm, họ quyết định tham gia vào cuộc sống về đêm ở trung tâm thành phố.)