nightrider
Định nghĩa
Danh từ: "nightrider" chỉ một thành viên của một nhóm cưỡi ngựa bí mật ở miền Nam Hoa Kỳ sau Nội chiến Hoa Kỳ; nhóm này thực hiện các hành vi đe dọa và trả thù, thường nhằm vào người da đen và những người ủng hộ chính sách tái thiết.
Ví dụ sử dụng
- (Những kẻ cưỡi ngựa đêm đã khủng bố cộng đồng địa phương dưới màn đêm.)
- (Các nhà sử học nghiên cứu hoạt động của những kẻ cưỡi ngựa đêm để hiểu về bạo lực sau Nội chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to act as a nightrider": hành động như một kẻ cưỡi ngựa đêm, thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ việc thực hiện các hành vi bạo lực hoặc đe dọa dưới vỏ bọc bí mật.
- The group was accused of acting as nightriders to intimidate voters. (Nhóm này bị buộc tội hành động như những kẻ cưỡi ngựa đêm để đe dọa cử tri.)
Biến thể và từ gần giống
- Night rider (cụm danh từ): cách viết tách rời, cùng nghĩa với "nightrider".
- Nightriding (danh từ): hành động cưỡi ngựa đêm, đặc biệt là với mục đích đe dọa hoặc bạo lực.
- Nightriding was a common tactic of the Ku Klux Klan. (Hành động cưỡi ngựa đêm là một chiến thuật phổ biến của Ku Klux Klan.)
Từ đồng nghĩa
- Klansman: thành viên của Ku Klux Klan, một tổ chức thường liên quan đến các hành vi tương tự.
- Vigilante: người tự xưng là người thực thi công lý, thường dùng bạo lực ngoài vòng pháp luật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan