nightspot
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hộp đêm, vũ trường: "nightspot" chỉ một địa điểm giải trí mở cửa về đêm, thường có nhạc sống, vũ công, đồ ăn và đồ uống. Nơi này thường là nơi gặp gỡ, khiêu vũ và thư giãn.
Ví dụ sử dụng
- (Thành phố này nổi tiếng với các hộp đêm sôi động.)
- (Cô ấy làm ca sĩ tại một vũ trường nổi tiếng ở trung tâm thành phố.)
- (Đừng mong đợi một bữa ăn ngon ở một quán ca nhạc; nó giống một hộp đêm hơn là một nhà hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to hit the nightspots": đi đến các hộp đêm, đi chơi đêm.
- After work, they decided to hit the nightspots in the entertainment district. (Sau giờ làm, họ quyết định đi chơi ở các hộp đêm trong khu giải trí.)
"nightspot scene": khung cảnh, bối cảnh của các hộp đêm.
- The nightspot scene in this city is legendary among tourists. (Bối cảnh hộp đêm ở thành phố này rất nổi tiếng đối với khách du lịch.)
Biến thể và từ gần giống
Nightclub (n): câu lạc bộ đêm, thường có nhạc và khiêu vũ.
- The gossip columnist got his information by visiting nightclubs every night. (Nhà báo chuyên mục tin đồn có được thông tin bằng cách đến các câu lạc bộ đêm mỗi tối.)
Cabaret (n): quán ca nhạc, thường có biểu diễn và đồ uống.
- He played the drums at a jazz club, a classic nightspot. (Anh ấy chơi trống tại một câu lạc bộ jazz, một hộp đêm cổ điển.)
Từ đồng nghĩa
- Hộp đêm: địa điểm giải trí về đêm.
- Vũ trường: nơi khiêu vũ và giải trí.
- Câu lạc bộ đêm: tương tự như nightclub.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp: "nightspot" là danh từ, không có phrasal verbs liên quan.
Thành ngữ liên quan
- "night on the town": một buổi tối đi chơi ở thành phố, thường bao gồm thăm các nightspot.
- They had a night on the town, visiting every nightspot in the district. (Họ đã có một buổi tối đi chơi ở thành phố, ghé thăm mọi hộp đêm trong khu vực.)