nightstick
Định nghĩa
Danh từ: - Dùi cui cảnh sát: "Nightstick" là một loại gậy ngắn và chắc, thường được làm bằng gỗ hoặc kim loại, được cảnh sát sử dụng như một công cụ để tự vệ hoặc để kiểm soát đám đông, trấn áp tội phạm.
Ví dụ sử dụng
- (Người cảnh sát mang một cây dùi cui trên thắt lưng của mình.)
- (Anh ta đã dùng dùi cui của mình để giải tán cuộc ẩu đả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to brandish a nightstick": vung vẩy dùi cui (thường mang tính đe dọa hoặc phòng thủ).
- The officer brandished his nightstick to warn the crowd. (Viên cảnh sát vung dùi cui để cảnh cáo đám đông.)
"nightstick justice": công lý bằng dùi cui (một thuật ngữ chỉ việc thi hành luật pháp một cách thô bạo, thường là dùng vũ lực quá mức).
- The protestors accused the police of nightstick justice. (Những người biểu tình cáo buộc cảnh sát sử dụng công lý bằng dùi cui.)
Biến thể và từ gần giống
Baton (n): gậy, dùi cui (từ đồng nghĩa thông dụng hơn, thường dùng trong bối cảnh cảnh sát hoặc quân đội).
- The officer's baton was made of metal. (Cây dùi cui của viên cảnh sát được làm bằng kim loại.)
Truncheon (n): dùi cui (từ cũ hơn, thường dùng trong tiếng Anh Anh).
- The British bobby carried a truncheon. (Người cảnh sát Anh mang một cây dùi cui.)
Từ đồng nghĩa
- Club: gậy (một loại vũ khí thô sơ, tương tự dùi cui).
- Billy club: dùi cui cảnh sát (từ lóng, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "to club someone with a nightstick": đánh ai đó bằng dùi cui.
- The suspect was clubbed with a nightstick during the arrest. (Nghi phạm đã bị đánh bằng dùi cui trong lúc bị bắt giữ.)
Thành ngữ liên quan
- "to wield a nightstick": cầm dùi cui (thường ám chỉ việc sử dụng quyền lực hoặc vũ lực).
- The security guard wielded a nightstick to enforce order. (Người bảo vệ cầm dùi cui để duy trì trật tự.)