nihil obstat
Danh từ (không đếm được): 1. Sự chấp thuận chính thức: "nihil obstat" chỉ sự cho phép hoặc phê duyệt chính thức từ một cơ quan có thẩm quyền, đặc biệt là trong bối cảnh tôn giáo hoặc học thuật. 2. Phê duyệt của Giáo hội Công giáo La Mã: Trong giáo hội, "nihil obstat" là cụm từ được kiểm duyệt viên chính thức sử dụng để xác nhận rằng một ấn phẩm đã được xem xét và không chứa nội dung xúc phạm đến giáo hội.
- (Bản thảo đã nhận được sự chấp thuận chính thức từ kiểm duyệt viên nhà thờ trước khi xuất bản.)
- (Nếu không có sự phê duyệt chính thức, cuốn sách không thể được phân phối trong các tổ chức Công giáo.)
"to grant a nihil obstat": cấp phép chính thức.
- The bishop granted the nihil obstat for the new theological work. (Giám mục đã cấp phép chính thức cho tác phẩm thần học mới.)
"nihil obstat" cũng có thể được dùng rộng rãi hơn trong ngữ cảnh học thuật hoặc pháp lý để chỉ sự chấp thuận không có trở ngại.
- The university's ethics committee gave the research project a nihil obstat. (Ủy ban đạo đức của trường đại học đã cấp phép chính thức cho dự án nghiên cứu.)
Imprimatur (n): phép in, sự cho phép xuất bản (thường đi kèm với nihil obstat).
- The book received both the nihil obstat and the imprimatur. (Cuốn sách đã nhận được cả sự chấp thuận chính thức và phép in.)
Censorship (n): sự kiểm duyệt.
- The nihil obstat is part of the church's censorship process. (Sự chấp thuận chính thức là một phần của quy trình kiểm duyệt của nhà thờ.)
- Approval: sự chấp thuận.
- Authorization: sự ủy quyền, cho phép.
- Permission: sự cho phép.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "nihil obstat" vì đây là một cụm từ cố định.
"to receive the nihil obstat": được chấp thuận chính thức.
- After a long review, the document finally received the nihil obstat. (Sau một thời gian dài xem xét, tài liệu cuối cùng đã được chấp thuận chính thức.)
"nihil obstat" thường được dùng trong thành ngữ pháp lý hoặc tôn giáo để chỉ sự không có trở ngại.
- The project's nihil obstat allowed it to proceed without further delays. (Sự chấp thuận chính thức của dự án cho phép nó tiến hành mà không bị chậm trễ thêm.)