nihilistic delusion

nihilistic delusion

A patient expresses a nihilistic delusion to their therapist.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ảo tưởng hư vô: "nihilistic delusion" một ảo tưởng trong đó người bệnh tin rằng mọi vật (hoặc mọi thứ, bao gồm cả bản thân) không tồn tại; một cảm giác rằng mọi thứ đều không thực. Đây một triệu chứng thường gặp trong các rối loạn tâm thần như tâm thần phân liệt hoặc trầm cảm nặng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient suffering from severe depression experienced a nihilistic delusion, believing that the world around him was an illusion. (Bệnh nhân bị trầm cảm nặng đã trải qua ảo tưởng hư vô, tin rằng thế giới xung quanh anh ta chỉ ảo ảnh.)
    • In psychiatric terms, a nihilistic delusion is a type of delusion where the individual feels that nothing is real. (Trong thuật ngữ tâm thần học, ảo tưởng hư vô một loại ảo tưởng khi cá nhân cảm thấy không thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to suffer from nihilistic delusion": mắc phải ảo tưởng hư vô.

    • He was hospitalized after he started to suffer from nihilistic delusions, claiming that his body and the universe were nonexistent. (Anh ta đã phải nhập viện sau khi bắt đầu mắc phải ảo tưởng hư vô, khẳng định rằng cơ thể vũ trụ của mình không tồn tại.)
  • "nihilistic delusion about the self": ảo tưởng hư vô về bản thân.

    • A nihilistic delusion about the self can lead a person to believe that they are dead or have no physical form. (Ảo tưởng hư vô về bản thân có thể khiến một người tin rằng họ đã chết hoặc không hình dạng vật chất.)
Biến thể từ gần giống
  • Nihilistic (tính từ): thuộc về chủ nghĩa hư vô, hoặc tính chất phủ nhận sự tồn tại.

    • His nihilistic outlook on life made him withdraw from social interactions. (Quan điểm hư vô về cuộc sống của anh ấy khiến anh ta rút lui khỏi các tương tác xã hội.)
  • Delusion (danh từ): ảo tưởng, niềm tin sai lầm dựa trên hiện thực không chính xác.

    • Delusions are common in psychotic disorders. (Ảo tưởng thường gặp trong các rối loạn loạn thần.)
Từ đồng nghĩa
  • Delusion of negation: ảo tưởng phủ nhận (một thuật ngữ tâm thần học khác để chỉ cùng một khái niệm).
    • The psychiatrist diagnosed him with a delusion of negation, also known as a nihilistic delusion. (Bác sĩ tâm thần chẩn đoán anh ta mắc ảo tưởng phủ nhận, còn được gọi là ảo tưởng hư vô.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "nihilistic delusion", nhưng có thể dùng:
    • Suffer from: mắc phải (một căn bệnh hoặc triệu chứng).
      • She suffers from nihilistic delusions after a traumatic event. ( ấy mắc phải ảo tưởng hư vô sau một sự kiện chấn thương.)
Thành ngữ liên quan
  • Lost in a world of unreality: lạc trong thế giới phi thực tế (mô tả trạng thái tương tự).
    • He was lost in a world of unreality, experiencing nihilistic delusions that everything was fake. (Anh ta lạc trong thế giới phi thực tế, trải qua ảo tưởng hư vô rằng mọi thứ đều giả.)